Phu Tai Linh Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,147 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phú Tài Linh
1,147
进口笔数
680
出口笔数
$10.31M
进口金额
$16.57M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
23
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201399497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2574RQN |
| 成立日期 | 2014-03-08 |
| 联系地址 | Số 6/64/169 Phạm Hữu Điều, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ TÀI LINH |
| 企业英文名称 | PHU TAI LINH SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/64/169 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 802 | $9.28M |
| 越南 | 344 | $908.0K |
| 中国台湾 | 6 | $86.8K |
| 中国香港 | 16 | $26.2K |
| 保加利亚 | 1 | $6.3K |
| 英国 | 10 | $2.1K |
| 韩国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 209 | $6.16M |
| 荷兰 | 106 | $2.73M |
| 澳大利亚 | 42 | $2.16M |
| 爱尔兰 | 106 | $1.99M |
| 新西兰 | 67 | $1.10M |
| 西班牙 | 26 | $689.4K |
| 加拿大 | 21 | $572.9K |
| 越南 | 23 | $438.6K |
| 美国 | 63 | $369.5K |
| 中国香港 | 3 | $124.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carmel Clothing Ltd. | 中国 | 548 | $6.03M | 印刷标签、染色聚酯布 |
| Carmel Clothing Europe Ltd. | 中国 | 172 | $2.44M | 染色聚酯布、非织造标签 |
| Carmel Clothing Ltd. | 越南 | 231 | $623.0K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED | 爱尔兰 | 91 | $564.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Carmel Clothing Europe Ltd. | 越南 | 75 | $276.8K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| HOI YAT GRARMENT LTD | 中国 | 4 | $98.1K | 染色棉布>200克、合成纤维缝纫线 |
| Hoi Yat Garment Ltd. | 中国 | 5 | $53.9K | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
| CARMEL CLOTHING LTD., | 中国香港 | 11 | $19.9K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| CARMEL CLOTHING EUROPE LTD | 中国香港 | 27 | $14.8K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Carmel Clothing Europe Ltd. | 英国 | 5 | $1.0K | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primark Ltd. | 荷兰 | 104 | $2.71M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Sainsbury's Supermarkets Ltd. | 英国 | 79 | $2.32M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Primark Ltd. | 英国 | 48 | $2.25M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Glassons Australia | 澳大利亚 | 42 | $1.18M | 女式棉裤、女式棉衬衫 |
| ASDA Stores Ltd. | 英国 | 31 | $849.3K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Glassons Ltd | 新西兰 | 46 | $719.6K | 女式棉裤、女式棉衬衫 |
| Primark Tiendas S.L.U. | 西班牙 | 25 | $674.6K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Primark Ltd | 孟加拉国 | 46 | $646.7K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Primark US Corp | 美国 | 56 | $344.0K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| NEXT RETAIL LIMITED | 英国 | 23 | $335.5K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 1,147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Hoi Yat Garment Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-06-30 | 人造纤维绒布 | Hoi Yat Garment Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED | 越南 | $39 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED | 越南 | $5 |
| 2026-06-29 | 25-70克非织造布 | CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED | 越南 | $450 |
| 2026-06-29 | 25-70克非织造布 | CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED | 越南 | $90 |
| 2026-06-29 | 机织标签 | CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED | 越南 | $27 |
| 2026-06-29 | 机织标签 | CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED | 越南 | $31 |
| 2026-06-29 | 机织标签 | CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED | 越南 | $7 |
| 2026-06-29 | 25-70克非织造布 | CARMEL CLOTHING EUROPE LIMITED | 越南 | $2.6K |
出口(共 680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 女式合成纤维裤 | NEXT RETAIL LTD | 爱尔兰 | $4.6K |
| 2026-06-30 | 女式化纤夹克 | NEXT RETAIL LTD | 爱尔兰 | $7.2K |
| 2026-06-24 | 女式化纤裤 | Primark Ltd | 爱尔兰 | $4.5K |
| 2026-06-24 | 女式化纤夹克 | Primark Ltd | 爱尔兰 | $11.7K |
| 2026-06-24 | 女式化纤裤 | Primark Ltd | 爱尔兰 | $6.2K |
| 2026-06-24 | 女式化纤夹克 | Primark Ltd | 爱尔兰 | $6.0K |
| 2026-06-22 | 其他纺织大衣 | SAINSBURY'S SUPERMARKETS LTD | 爱尔兰 | $39.8K |
| 2026-06-18 | 女式化纤夹克 | Primark Ltd | 爱尔兰 | $3.7K |
| 2026-06-18 | 女式化纤裤 | Primark Ltd | 爱尔兰 | $1.6K |
| 2026-06-17 | 女式化纤裤 | CARMEL CLOTHING EUROPE LTD//PRIMARK US CORP | 爱尔兰 | $1.4K |