Phu Tai Linh Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,089 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phú Tài Linh

1,089
进口笔数
662
出口笔数
$9.93M
进口金额
$16.25M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
23
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $961.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.3K · 7 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-09进口 $427.8K · 32 笔出口 $200.0K · 10 笔2023-10进口 $171.2K · 25 笔出口 $269.9K · 19 笔2023-11进口 $396.1K · 32 笔出口 $646.5K · 16 笔2023-12进口 $250.8K · 41 笔出口 $614.5K · 17 笔2024-01进口 $178.0K · 26 笔出口 $961.0K · 22 笔2024-02进口 $207.7K · 15 笔出口 $275.4K · 11 笔2024-03进口 $147.3K · 22 笔出口 $156.9K · 8 笔2024-04进口 $476.9K · 45 笔出口 $174.9K · 9 笔2024-05进口 $688.0K · 45 笔出口 $462.0K · 21 笔2024-06进口 $96.2K · 14 笔出口 $571.9K · 29 笔2024-07进口 $27.2K · 11 笔出口 $574.1K · 14 笔2024-08进口 $185.1K · 25 笔出口 $666.3K · 22 笔2024-09进口 $263.8K · 24 笔出口 $326.6K · 16 笔2024-10进口 $202.6K · 15 笔出口 $283.3K · 15 笔2024-11进口 $360.6K · 43 笔出口 $373.7K · 20 笔2024-12进口 $271.1K · 52 笔出口 $192.5K · 14 笔2025-01进口 $303.2K · 18 笔出口 $624.7K · 19 笔2025-02进口 $146.2K · 11 笔出口 $149.9K · 9 笔2025-03进口 $301.3K · 23 笔出口 $237.2K · 9 笔2025-04进口 $752.9K · 30 笔出口 $97.5K · 3 笔2025-05进口 $429.7K · 35 笔出口 $343.4K · 9 笔2025-06进口 $319.5K · 31 笔出口 $832.6K · 29 笔2025-07进口 $100.9K · 26 笔出口 $733.5K · 33 笔2025-08进口 $69.5K · 20 笔出口 $391.2K · 21 笔2025-09进口 $146.9K · 19 笔出口 $320.6K · 14 笔2025-10进口 $60.2K · 15 笔出口 $162.6K · 13 笔2025-11进口 $84.5K · 21 笔出口 $117.5K · 8 笔2025-12进口 $120.5K · 21 笔出口 $118.8K · 8 笔2026-01进口 $2.9K · 5 笔出口 $102.4K · 7 笔2026-02进口 $14.0K · 5 笔出口 $150.0K · 9 笔2026-03进口 $110.7K · 16 笔出口 $18.1K · 4 笔2026-04进口 $222.6K · 16 笔出口 $125.5K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.3K · 7 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-09进口 $427.8K · 32 笔出口 $200.0K · 10 笔2023-10进口 $171.2K · 25 笔出口 $269.9K · 19 笔2023-11进口 $396.1K · 32 笔出口 $646.5K · 16 笔2023-12进口 $250.8K · 41 笔出口 $614.5K · 17 笔2024-01进口 $178.0K · 26 笔出口 $961.0K · 22 笔2024-02进口 $207.7K · 15 笔出口 $275.4K · 11 笔2024-03进口 $147.3K · 22 笔出口 $156.9K · 8 笔2024-04进口 $476.9K · 45 笔出口 $174.9K · 9 笔2024-05进口 $688.0K · 45 笔出口 $462.0K · 21 笔2024-06进口 $96.2K · 14 笔出口 $571.9K · 29 笔2024-07进口 $27.2K · 11 笔出口 $574.1K · 14 笔2024-08进口 $185.1K · 25 笔出口 $666.3K · 22 笔2024-09进口 $263.8K · 24 笔出口 $326.6K · 16 笔2024-10进口 $202.6K · 15 笔出口 $283.3K · 15 笔2024-11进口 $360.6K · 43 笔出口 $373.7K · 20 笔2024-12进口 $271.1K · 52 笔出口 $192.5K · 14 笔2025-01进口 $303.2K · 18 笔出口 $624.7K · 19 笔2025-02进口 $146.2K · 11 笔出口 $149.9K · 9 笔2025-03进口 $301.3K · 23 笔出口 $237.2K · 9 笔2025-04进口 $752.9K · 30 笔出口 $97.5K · 3 笔2025-05进口 $429.7K · 35 笔出口 $343.4K · 9 笔2025-06进口 $319.5K · 31 笔出口 $832.6K · 29 笔2025-07进口 $100.9K · 26 笔出口 $733.5K · 33 笔2025-08进口 $69.5K · 20 笔出口 $391.2K · 21 笔2025-09进口 $146.9K · 19 笔出口 $320.6K · 14 笔2025-10进口 $60.2K · 15 笔出口 $162.6K · 13 笔2025-11进口 $84.5K · 21 笔出口 $117.5K · 8 笔2025-12进口 $120.5K · 21 笔出口 $118.8K · 8 笔2026-01进口 $2.9K · 5 笔出口 $102.4K · 7 笔2026-02进口 $14.0K · 5 笔出口 $150.0K · 9 笔2026-03进口 $110.7K · 16 笔出口 $18.1K · 4 笔2026-04进口 $222.6K · 16 笔出口 $125.5K · 14 笔

工商档案

企业注册号0201399497
企查查编码QVN2574RQN
成立日期2014-03-08
联系地址Số 6/64/169 Phạm Hữu Điều, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ TÀI LINH
企业英文名称PHU TAI LINH SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6/64/169 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
540752染色聚酯布
392620塑料衣着附件
540792染色化纤长丝布
600192人造纤维绒布
600632染色合成针织布
56039225-70克非织造布
551511聚酯粘胶混纺布
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
610230女式针织外套
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
620290其他纺织大衣
610433女式化纤夹克
620439女式夹克
610469女式纺织裤
620240化纤女式大衣
620469女式纺织长裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国758$8.93M
越南326$882.1K
中国台湾6$86.8K
中国香港16$26.2K
保加利亚1$6.3K
英国7$1.9K
韩国1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国209$6.16M
荷兰106$2.73M
澳大利亚42$2.16M
爱尔兰91$1.76M
新西兰67$1.10M
西班牙26$689.4K
加拿大21$572.9K
越南23$438.6K
美国62$369.5K
俄罗斯3$104.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carmel Clothing Ltd.中国412$5.69M染色聚酯布、染色化纤长丝布
Carmel Clothing Europe Ltd.中国172$2.44M染色聚酯布、非织造标签
Carmel Clothing Ltd.越南243$707.8K印刷标签、塑料衣着附件
Carmel Clothing Europe Ltd.越南75$276.8K其他拉链、塑料衣着附件
CARMEL CLOTHING LTD.,中国香港125$271.6K非织造标签、印刷标签
Carmel Clothing Europe Ltd.爱尔兰37$250.4K印刷标签、机织标签
HOI YAT GRARMENT LTD中国3$89.9K染色棉布>200克、合成纤维缝纫线
CARMEL CLOTHING LTD中国台湾4$49.8K染色化纤长丝布、染色聚酯布
CARMEL CLOTHING EUROPE LTD中国香港27$14.8K印刷标签、塑料衣着附件
Carmel Clothing Europe Ltd.英国5$1.0K非织造标签、印刷标签

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Primark Ltd.荷兰104$2.71M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Sainsbury's Supermarkets Ltd.英国79$2.32M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Primark Ltd.英国48$2.25M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Glassons Australia澳大利亚42$1.18M女式棉裤、女式棉衬衫
ASDA Stores Ltd.英国31$849.3K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Glassons Ltd新西兰46$719.6K女式棉裤、女式棉衬衫
Primark Tiendas S.L.U.西班牙25$674.6K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
Primark Ltd.爱尔兰39$595.3K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
Primark US Corp美国56$344.0K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Next Retail Ltd.英国23$335.5K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 1,089)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27机织标签CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$1
2026-04-27机织标签CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$21
2026-04-27非织造标签CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$30
2026-04-27机织标签CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$21
2026-04-27非织造标签CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$20
2026-04-27机织标签CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$2
2026-04-27机织标签CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$11
2026-04-27机织标签CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$1
2026-04-27机织标签CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$37
2026-04-27非织造标签CARMEL CLOTHING EUROPE LTD越南$27

出口(共 662)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纺织裙CARMEL CLOTHING EUROPE LTD爱尔兰$12.8K
2026-04-23男式棉大衣BOOT BARN INC中国香港$28.5K
2026-04-22女式棉裤PRIMARK LTD爱尔兰$11.1K
2026-04-19女式棉裤PRIMARK LTD爱尔兰$4.2K
2026-04-19女式棉裤PRIMARK LTD爱尔兰$6.4K
2026-04-15染色聚酯布BRAVO APPAREL MANUFACTURER LTD$13.4K
2026-04-14女式棉裤PRIMARK LTD爱尔兰$11.3K
2026-04-14女式棉裤CARMEL CLOTHING EUROPE LTD//PRIMARK US CORP爱尔兰$2.2K
2026-04-14女式棉裤PRIMARK LTD爱尔兰$5.2K
2026-04-14女式棉裤PRIMARK LTD爱尔兰$2.8K

相关企业 · 同类产品

Phu Tai Linh Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →