MyChau Printing & Packaging Corporation
越南进口商 · 进口 473 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN Và BAO Bì Mỹ CHâU
473
进口笔数
3
出口笔数
$28.14M
进口金额
$57.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-06-07
最近出口
43
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301671386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68G2T3M |
| 成立日期 | 1999-03-05 |
| 联系地址 | 18 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ BAO BÌ MỸ CHÂU |
| 企业英文名称 | MYCHAU PRINTING AND PACKAGING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842839612844 |
| 邮箱 | info@mychau.com.vn |
| 传真 | +842839612734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,988.6871亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 721050 | 镀铬钢板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 721050 | 镀铬钢板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $20.22M |
| 泰国 | 71 | $4.61M |
| 日本 | 28 | $2.27M |
| 菲律宾 | 5 | $325.3K |
| 瑞士 | 8 | $224.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $174.7K |
| 韩国 | 7 | $154.0K |
| 中国台湾 | 9 | $49.4K |
| 新加坡 | 13 | $44.0K |
| 德国 | 6 | $40.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $40.3K |
| 泰国 | 1 | $16.9K |
| 中国 | 1 | $123 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 73 | $7.46M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Changzhou Max Metal Package Co., Ltd. | 中国 | 117 | $4.95M | 贱金属盖、其他钢铁制品 |
| Easy Open Lid Industry Corp. Yiwu | 中国 | 43 | $3.06M | 贱金属盖、运输集装箱 |
| Jiangsu Youfu Sheet Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.93M | 镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 27 | $2.27M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Henkel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.98M | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| Austin Multi Trade | 泰国 | 27 | $1.89M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Enpack International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $251.8K | 贱金属盖、铝制卫浴器具 |
| Heisun Tech (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $241.0K | 贱金属盖、焊接机零件 |
| The Valspar (Singapore) Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $197.1K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongwon Systems Corp. | 韩国 | 1 | $40.3K | 铝板/片、贱金属盖 |
| Austin Multi Trade | 泰国 | 1 | $16.9K | 聚合物基油漆 |
| Yamadun | 中国 | 1 | $123 | 镀铬钢板 |
近期贸易明细
进口(共 473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | EASY OPEN LID INDUSTRY CORP YIWU | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | EASY OPEN LID INDUSTRY CORP YIWU | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-22 | 镀锡钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-22 | 镀锡钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-21 | 油漆溶剂 | AUSTIN MULTI-TRADE | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | AUSTIN MULTI-TRADE | 泰国 | $11.8K |
| 2026-04-21 | 油漆溶剂 | AUSTIN MULTI-TRADE | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | AUSTIN MULTI-TRADE | 泰国 | $11.8K |
| 2026-04-15 | 贱金属盖 | EASY OPEN LID INDUSTRY CORP YIWU | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-15 | 贱金属盖 | EASY OPEN LID INDUSTRY CORP YIWU | 中国 | $36.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 贱金属盖 | DONGWON SYSTEMS CORP | 韩国 | $40.3K |
| 2024-01-23 | 聚合物基油漆 | AUSTIN MULTI TRADE | 泰国 | $16.9K |
| 2023-04-17 | 镀铬钢板 | YAMADUN | 中国 | $123 |