MyChau Printing & Packaging Corporation

越南进口商 · 进口 473 笔 · 主营 贱金属盖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN Và BAO Bì Mỹ CHâU

473
进口笔数
3
出口笔数
$28.14M
进口金额
$57.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-06-07
最近出口
43
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $165.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $751.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $984.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.51M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $745.9K · 16 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-02进口 $666.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $810.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $576.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $945.5K · 17 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-07进口 $676.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.44M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $496.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $368.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $676.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $288.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $170.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $977.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $489.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $600.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.73M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $432.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $968.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $448.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $543.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $619.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $686.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $594.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $137.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $155.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $545.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.09M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $165.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $751.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $984.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.51M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $745.9K · 16 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-02进口 $666.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $810.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $576.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $945.5K · 17 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-07进口 $676.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.44M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $496.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $368.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $676.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $288.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $170.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $977.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $489.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $600.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.73M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $432.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $968.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $448.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $543.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $619.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $686.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $594.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $137.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $155.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $545.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.09M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301671386
企查查编码QVN68G2T3M
成立日期1999-03-05
联系地址18 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ BAO BÌ MỸ CHÂU
企业英文名称MYCHAU PRINTING AND PACKAGING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址18 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842839612844
邮箱info@mychau.com.vn
传真+842839612734
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,988.6871亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830990贱金属盖
721012镀锡钢板
721050镀铬钢板
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
732690其他钢铁制品
320820丙烯酸乙烯漆
730890其他钢铁结构体
390799其他饱和聚酯
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
721050镀铬钢板
830990贱金属盖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国324$20.22M
泰国71$4.61M
日本28$2.27M
菲律宾5$325.3K
瑞士8$224.8K
印度尼西亚3$174.7K
韩国7$154.0K
中国台湾9$49.4K
新加坡13$44.0K
德国6$40.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$40.3K
泰国1$16.9K
中国1$123

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡73$7.46M10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
Changzhou Max Metal Package Co., Ltd.中国117$4.95M贱金属盖、其他钢铁制品
Easy Open Lid Industry Corp. Yiwu中国43$3.06M贱金属盖、运输集装箱
Jiangsu Youfu Sheet Technology Co., Ltd.中国31$2.93M镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm
Nippon Steel Trading Corporation日本27$2.27M镀锡钢板、热轧钢卷
Henkel Singapore Pte. Ltd.新加坡33$1.98M胶粘填料、其他粘合剂≤1kg
Austin Multi Trade泰国27$1.89M聚合物基油漆、油漆溶剂
Enpack International (Hong Kong) Co., Ltd.中国11$251.8K贱金属盖、铝制卫浴器具
Heisun Tech (Hangzhou) Co., Ltd.中国13$241.0K贱金属盖、焊接机零件
The Valspar (Singapore) Corporation Pte. Ltd.新加坡16$197.1K水性聚合物涂料、聚合物基油漆

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongwon Systems Corp.韩国1$40.3K铝板/片、贱金属盖
Austin Multi Trade泰国1$16.9K聚合物基油漆
Yamadun中国1$123镀铬钢板

近期贸易明细

进口(共 473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贱金属盖EASY OPEN LID INDUSTRY CORP YIWU中国$36.4K
2026-04-24贱金属盖EASY OPEN LID INDUSTRY CORP YIWU中国$36.4K
2026-04-22镀锡钢板BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD中国$34.2K
2026-04-22镀锡钢板BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD中国$34.2K
2026-04-21油漆溶剂AUSTIN MULTI-TRADE泰国$1.8K
2026-04-21聚合物基油漆AUSTIN MULTI-TRADE泰国$11.8K
2026-04-21油漆溶剂AUSTIN MULTI-TRADE泰国$1.8K
2026-04-21聚合物基油漆AUSTIN MULTI-TRADE泰国$11.8K
2026-04-15贱金属盖EASY OPEN LID INDUSTRY CORP YIWU中国$36.5K
2026-04-15贱金属盖EASY OPEN LID INDUSTRY CORP YIWU中国$36.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-07贱金属盖DONGWON SYSTEMS CORP韩国$40.3K
2024-01-23聚合物基油漆AUSTIN MULTI TRADE泰国$16.9K
2023-04-17镀铬钢板YAMADUN中国$123

相关企业 · 同类产品

MyChau Printing & Packaging Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →