Hung Loc Phat Services Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HưNG LộC PHáT
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310543020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q2SUYH |
| 成立日期 | 2010-12-28 |
| 联系地址 | 112/5Q Đường Tân Hiệp 17, Ấp Tân Thới 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV HƯNG LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 112/5Q Đường Tân Hiệp 17, Ấp 4, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84886205586 |
| 邮箱 | hunglocphatco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $814.9K |
| 中国台湾 | 29 | $740.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | 29 | $740.6K | 石油树脂、泵零件 |
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $666.8K | 石油树脂、环烃(不含环己烷) |
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $148.2K | 石油树脂、其他环烃 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-24 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $27.1K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $27.1K |
| 2026-04-07 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $23.8K |
| 2026-04-07 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $23.8K |