AGTINI Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI AGTINI
73
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301580328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UD8YGJ |
| 成立日期 | 2015-12-25 |
| 联系地址 | 39 Nguyễn Thái Học, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI AGTINI |
| 企业英文名称 | AGTINI BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Nguyễn Thái Học, Phường Thuận Hóa, TP Huế |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84905024999 |
| 邮箱 | nguyentientien999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 26 | $801.3K |
| 中国 | 48 | $696.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 14f899e0aa8ba58eead92c7353959fde | 22 | $423.0K | ||
| GAMRON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $378.2K | 石油树脂、其他胶粘剂 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $362.0K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Nanjing Shenghao Traffic Safety Facilities Co., Ltd. | 中国 | 17 | $253.4K | 聚合物基油漆、石油树脂 |
| Shandong Lumei Traffic Facility Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.8K | 其他胶粘剂、丙烯酸乙烯漆 |
| Guangzhou Luhu Traffic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 石油树脂、其他胶粘剂 |
| Lighten Traffic Safety Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 石油树脂 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 石油树脂 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 无机发光体 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $419 |
| 2026-04-17 | 无机发光体 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $419 |
| 2026-04-17 | 石油树脂 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 石油树脂 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-17 | 石油树脂 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-17 | 无机发光体 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $419 |
| 2026-04-17 | 聚合物胶粘剂 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-17 | 石油树脂 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $1.3K |