Tinhtrang Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Xuất Nhập Khẩu Tình Trang
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900774123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R60U0K |
| 成立日期 | 2014-06-05 |
| 联系地址 | Số 199, đường Trục Chính, Xã Tân Thanh, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÌNH TRANG |
| 企业英文名称 | TINH TRANG IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 199, đường Trục Chính, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 0392221588 |
| 邮箱 | dentot@anhsangdothi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.04M | LED照明装置、可调转椅 |
| Dongguan Ishinelux Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $268.2K | LED照明装置、LED灯具 |
| THAILIGHT SEMICONDUCTOR LIGHTING CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $143.1K | LED照明装置 |
| Thailight Semiconductor Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.3K | LED照明装置、LED灯具 |
| f089d1e22fbc05a746f73ed7687b2fd9 | 4 | $15.4K | ||
| Hangzhou Suchao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 卫生用品、玩具模型 |
| Zhongshan Ziyu Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
| Dongguan DSD Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | LED灯具、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | LED照明装置 | GUANGZHOU YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-16 | LED照明装置 | GUANGZHOU YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-16 | LED照明装置 | GUANGZHOU YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2026-04-16 | LED照明装置 | GUANGZHOU YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-16 | LED照明装置 | GUANGZHOU YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2026-04-16 | LED照明装置 | GUANGZHOU YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | GUANGZHOU YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | GUANGZHOU YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $846 |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | GUANGZHOU YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $102.6K |
| 2026-03-04 | LED照明装置 | ZHONGSHAN ZIYU LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |