Duc Tu Cutter Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAO ĐứC Tú
1
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$390.8K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201912006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VKNYH1 |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | Số 7/649 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAO ĐỨC TÚ |
| 企业英文名称 | DUC TU CUTTER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/649 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +842253870521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $390.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 安全气囊零件、转向系统零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hestra Matsuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $116.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 34 | $114.6K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 35 | $78.4K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 12 | $53.9K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.7K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 可互换冲压工具 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-12 | 可互换冲压工具 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-12 | 可互换冲压工具 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-12 | 可互换冲压工具 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $0 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $44 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $284 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $228 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $303 |