US Agriculture Food Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN THựC PHẩM
43
进口笔数
9
出口笔数
$1.10M
进口金额
$425.8K
出口金额
2025-01-16
最近进口
2025-11-15
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000283832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN377DP6H |
| 成立日期 | 2001-10-12 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 2.094,6 m2, xóm 2, Xã An Vũ, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỰC PHẨM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 2.094,6 m2, xóm 2, Xã Phụ Dực, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842273867387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 35 | $899.8K |
| 伊朗 | 4 | $108.6K |
| 巴拉圭 | 2 | $51.4K |
| 立陶宛 | 2 | $35.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $325.5K |
| 中国 | 2 | $100.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Tay Food Limited Liability Company | 波兰 | 33 | $828.4K | 冷冻鸡肉块 |
| Quang Tay Food Co., Ltd. | 伊朗 | 4 | $108.6K | 冷冻鸡肉块 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 2 | $71.5K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Quang Tay Food Co., Ltd. | 巴拉圭 | 2 | $51.4K | 冷冻鸡肉块 |
| Quang Tay Food Limited Liability Company | 立陶宛 | 2 | $35.4K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Tay Food Co., Ltd. | 越南 | 7 | $325.5K | 鸡肉制品、冷冻鸡肉块 |
| Cong Ty TNHH Thuc Pham Quang Tay | 中国 | 2 | $100.3K | 鸡肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 冷冻猪杂 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $35.5K |
| 2025-01-02 | 冷冻猪杂 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $35.9K |
| 2024-12-31 | 冷冻鸡肉块 | Quang Tay Food Limited Liability Company | 波兰 | $24.6K |
| 2024-12-18 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 波兰 | $25.1K |
| 2024-12-18 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 波兰 | $25.0K |
| 2024-12-18 | 冷冻鸡肉块 | Quang Tay Food Limited Liability Company | 波兰 | $24.8K |
| 2024-12-18 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 波兰 | $24.8K |
| 2024-12-18 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 波兰 | $24.7K |
| 2024-12-18 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 波兰 | $23.4K |
| 2024-12-11 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 波兰 | $25.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 越南 | $11.7K |
| 2025-11-15 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 越南 | $27.7K |
| 2025-11-15 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 越南 | $8.8K |
| 2025-11-15 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 越南 | $16.1K |
| 2025-11-15 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 越南 | $12.3K |
| 2024-12-31 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 越南 | $49.6K |
| 2024-12-31 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 中国 | $49.6K |
| 2024-12-17 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 越南 | $49.8K |
| 2024-12-06 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 越南 | $50.9K |
| 2024-12-06 | 鸡肉制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM QUANG TAY | 越南 | $46.2K |