MY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,267 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TY TôI
2,267
进口笔数
12
出口笔数
$18.56M
进口金额
$116.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-06-19
最近出口
37
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702018871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QUDHJB |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Khu 1, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TY TÔI |
| 企业英文名称 | MY COMPANY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842039496789 |
| 邮箱 | ac1@mycoli.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 160250 | 牛肉制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160239 | 禽肉制品 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿尔及利亚 | 468 | $3.79M |
| 意大利 | 386 | $3.15M |
| 土耳其 | 337 | $3.07M |
| 阿根廷 | 365 | $2.85M |
| 伊朗 | 174 | $1.38M |
| 波兰 | 168 | $1.31M |
| 美国 | 141 | $1.05M |
| 俄罗斯 | 41 | $458.3K |
| 巴基斯坦 | 57 | $451.2K |
| 罗马尼亚 | 39 | $287.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 9 | $97.3K |
| 越南 | 3 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Brothers Trading Co. | 意大利 | 380 | $3.09M | 冷冻鸡肉块、猫狗饲料 |
| Louis Brothers Trading Co. | 阿尔及利亚 | 369 | $2.87M | 冷冻鸡肉块 |
| Louis Brothers Trading Co. | 阿根廷 | 289 | $2.24M | 冷冻鸡肉块 |
| Louis Brothers Trading Co. | 土耳其 | 243 | $1.99M | 冷冻鸡肉块 |
| Louis Brothers Trading Co. | 波兰 | 168 | $1.31M | 冷冻鸡肉块、禽肉制品 |
| Louis Brothers Trading Co. | 伊朗 | 165 | $1.31M | 冷冻鸡肉块、禽肉制品 |
| LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 土耳其 | 93 | $1.05M | 冷冻鸡肉块 |
| Louis Brothers Trading Co. | 美国 | 139 | $1.02M | 冷冻鸡肉块、禽肉制品 |
| LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 阿尔及利亚 | 99 | $922.5K | 冷冻鸡肉块 |
| LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 阿根廷 | 55 | $450.2K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOUIS BROTHERS TRADING CO | 中国香港 | 8 | $96.8K | 禽肉制品、冷冻鸡肉块 |
| Louis Brothers Trading Co. | 越南 | 3 | $19.4K | 禽肉制品 |
| High Link Logistics Co., Ltd. | 乌干达 | 1 | $440 | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 2,267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 阿尔及利亚 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 土耳其 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 阿尔及利亚 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 土耳其 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 土耳其 | $38.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 阿根廷 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 土耳其 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 土耳其 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 土耳其 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻鸡肉块 | LOUIS BROTHERS TRADING CO LTD | 土耳其 | $38.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 禽肉制品 | LOUIS BROTHERS TRADING CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-19 | 禽肉制品 | LOUIS BROTHERS TRADING CO | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-16 | 冷冻鸡肉块 | LOUIS BROTHERS TRADING CO | 中国香港 | $613 |
| 2025-06-16 | 禽肉制品 | LOUIS BROTHERS TRADING CO | 中国香港 | $1.7K |
| 2025-06-16 | 禽肉制品 | LOUIS BROTHERS TRADING CO | 中国香港 | $6.1K |
| 2024-07-22 | 禽肉制品 | LOUIS BROTHERS TRADING CO | 越南 | $6.0K |
| 2023-12-11 | 禽肉制品 | HIGH LINK LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | $440 |
| 2023-08-07 | 禽肉制品 | LOUIS BROTHERS TRADING CO | 中国香港 | $4.2K |
| 2023-08-07 | 禽肉制品 | LOUIS BROTHERS TRADING CO | 中国香港 | $5.4K |
| 2023-08-07 | 禽肉制品 | LOUIS BROTHERS TRADING CO | 中国香港 | $4.1K |