Mr. He Phu
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$198
进口金额
$0
出口金额
2023-08-24
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6101045375-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YEE06Q |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Kon Tu 1, Xã Đắk Blà, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | MR GAS HỆ THỐNG CỬA HÀNG BÁN LẺ MR GAS VÀ PHỤ KIỆN SỐ 14 |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Kon Tu 1, Xã Đắk Blà(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Chiết nạp khí dầu mỏ hóa lỏng; Kinh doanh xuất nhập khẩu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $198 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $21 |
| 2023-08-24 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $12 |
| 2023-08-24 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $38 |
| 2023-08-24 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $7 |
| 2023-08-24 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $21 |
| 2023-08-24 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $36 |
| 2023-08-24 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $31 |
| 2023-08-24 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $18 |
| 2023-08-24 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $14 |