Pinecom Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PINECOM VIệT NAM
19
进口笔数
17
出口笔数
$277.3K
进口金额
$272.7K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-12-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTBDGC9 |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Số 77, làn 2, Ba Huyện, Khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PINECOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PINECOM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77, làn 2, Ba Huyện, Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0987776844 |
| 邮箱 | thanhlanluong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961519 | 非塑料梳子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $277.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $272.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $277.3K | 非塑料梳子、塑料梳子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $272.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2025-12-29 | 印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $889 |
| 2025-12-29 | 装饰流苏 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $973 |
| 2025-12-29 | 印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-29 | 装饰流苏 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $680 |
| 2025-12-29 | 装饰流苏 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $491 |
| 2025-12-29 | 装饰流苏 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-12-29 | 印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 装饰流苏 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $726 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $787 |
| 2025-12-29 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-29 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-29 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-12-29 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-12-29 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-29 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |