VSENS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VSENS
41
进口笔数
0
出口笔数
$149.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110078760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2WA7QQ |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | Số nhà 26 Phố Cầu Bây, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VSENS |
| 企业英文名称 | VSENS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngõ 112 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84928101102 |
| 邮箱 | info.vsensjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940290 | 医用家具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $83.7K |
| 法国 | 7 | $45.4K |
| 中国台湾 | 1 | $13.4K |
| 印度 | 5 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMT SARL | 法国 | 4 | $19.6K | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Balio Diagnostics | 法国 | 2 | $16.7K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Shanghai MKN Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Guangzhou Binjiang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 医用消毒器、温控处理设备 |
| Changsha Skyfavor Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Huanghua Faithful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 温控处理设备、医用消毒器 |
| Healicom Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Shanghai Flower Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他医疗器具、医用家具 |
| ILife Medical Devices Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.3K | 医用导管、外科缝合针 |
| Soft Imaging & Medical Solutions | 印度 | 2 | $2.3K | 其他医疗器具、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 医用消毒器 | GUANGZHOU BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-12 | 单功能打印机 | RONGTA TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-12-23 | 医用消毒器 | GUANGZHOU BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $830 |
| 2025-12-19 | 分析仪器 | BALIO DIAGNOSTICS | 法国 | $16.5K |
| 2025-12-19 | 诊断试剂 | BALIO DIAGNOSTICS | 法国 | $126 |
| 2025-12-12 | 非木制家具件 | HENGSHUI CARESUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-12 | 非木制家具件 | HENGSHUI CARESUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-12-12 | 贱金属脚轮 | HENGSHUI CARESUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-12-12 | 其他车辆 | HENGSHUI CARESUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 非木制家具件 | HENGSHUI CARESUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |