Kim Phat Steel Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 3-4.75mm不锈钢冷轧板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT THéP KIM PHáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$798.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311291520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F0PA8N |
| 成立日期 | 2011-10-29 |
| 联系地址 | 6/2 Đường 68, Khu Phố 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THÉP KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM PHAT STEEL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/2 Đường 68, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842854094228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $402.4K |
| 韩国 | 4 | $186.3K |
| 中国 | 1 | $165.8K |
| 中国台湾 | 1 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taisei International Corporation | 日本 | 5 | $220.1K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| D.K. Corp. Oration | 孟加拉国 | 4 | $186.3K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| CZLT Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165.8K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| Hakko Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $146.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| YEOU YIH STEEL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $43.5K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | 1 | $36.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-02-05 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $29.1K |
| 2026-02-05 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $4.9K |
| 2025-10-16 | 冷轧不锈钢板 | HAKKO TRADING CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-10-16 | 冷轧不锈钢板 | HAKKO TRADING CO LTD | 日本 | $20.3K |
| 2025-10-16 | 冷轧不锈钢板 | HAKKO TRADING CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-10-16 | 不锈钢板材 | Hakko Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2025-10-16 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | Hakko Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2025-08-12 | 冷轧不锈钢板 | HAKKO TRADING CO LTD | 日本 | $13.4K |
| 2025-08-12 | 冷轧不锈钢板 | HAKKO TRADING CO LTD | 日本 | $2.0K |