Da Lat Flower One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 鲜菊花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Đà LạT FLOWER
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$112.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801503445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV31JGWC |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Thửa 2832, tờ bản dồ số 17, đường Võ Trường Toản, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐÀ LẠT FLOWER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 2832, tờ bản dồ số 17, đường Võ Trường Toản, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0975214839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seohwa Flower | 4 | $100.3K | 鲜菊花 | |
| Seohwa Flower | 越南 | 1 | $11.8K | 鲜菊花 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 鲜菊花 | SEOHWA FLOWER | — | $27.9K |
| 2025-12-19 | 鲜菊花 | SEOHWA FLOWER | — | $28.5K |
| 2025-12-08 | 鲜菊花 | SEOHWA FLOWER | — | $23.8K |
| 2025-11-29 | 鲜菊花 | SEOHWA FLOWER | — | $2.5K |
| 2025-11-29 | 鲜菊花 | SEOHWA FLOWER | — | $7.7K |
| 2025-11-29 | 鲜菊花 | SEOHWA FLOWER | — | $9.9K |
| 2025-11-21 | 鲜菊花 | SEOHWA FLOWER | 越南 | $4.4K |
| 2025-11-21 | 鲜菊花 | SEOHWA FLOWER | 越南 | $3.7K |
| 2025-11-21 | 鲜菊花 | SEOHWA FLOWER | 越南 | $3.7K |