Reu Decor Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN REU DECOR VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$36.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109566717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP2VAH1 |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | số 176 phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN REU DECOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REU DECOR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 178 phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84968788169 |
| 邮箱 | Reudecor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630499 | 非棉装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $22.2K |
| 美国 | 1 | $5.9K |
| 中国 | 2 | $3.8K |
| 土耳其 | 1 | $2.7K |
| 意大利 | 2 | $860 |
| 德国 | 2 | $857 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noble Collection Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $28.8K | 合成纤维窗帘、塑料建材 |
| SPRING COLLECTION | 中国香港 | 1 | $5.9K | 造纸机用织物、塑料涂层壁纸 |
| Cetec Ltd. | 德国 | 1 | $836 | 染色聚酯布、印花棉混纺布 |
| Rubelli S.p.A. | 意大利 | 1 | $808 | 聚酯混纺布、混纺机织布 |
| Taplab Wallcovering S.R.L. | 意大利 | 1 | $52 | 塑料涂层壁纸、塑料地板 |
| Hans Geis GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $21 | 真空泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非棉装饰品 | RUBELLI SPA | 意大利 | $56 |
| 2026-03-26 | 非棉装饰品 | RUBELLI SPA | 意大利 | $93 |
| 2026-03-26 | 非棉装饰品 | RUBELLI SPA | 意大利 | $80 |
| 2026-03-26 | 非棉装饰品 | RUBELLI SPA | 意大利 | $93 |
| 2026-03-26 | 非棉装饰品 | RUBELLI SPA | 意大利 | $68 |
| 2026-03-26 | 非棉装饰品 | RUBELLI SPA | 意大利 | $63 |
| 2026-03-26 | 非棉装饰品 | RUBELLI SPA | 意大利 | $114 |
| 2026-03-26 | 非棉装饰品 | RUBELLI SPA | 意大利 | $57 |
| 2026-03-26 | 非棉装饰品 | RUBELLI SPA | 意大利 | $68 |
| 2026-03-26 | 非棉装饰品 | RUBELLI SPA | 意大利 | $71 |