Tai Loc Phat Wood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ TàI LộC PHáT
4
进口笔数
183
出口笔数
$12.4K
进口金额
$3.96M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702696270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRMD2XC |
| 成立日期 | 2018-08-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 161, 505, tờ bản đồ số 3, Khu phố Cây Chàm, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ TÀI LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | TAI LOC PHAT WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 161, 505, tờ bản đồ số 3, Khu phố Cây Chàm, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84971773678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 173 | $3.76M |
| 加拿大 | 8 | $148.2K |
| 智利 | 1 | $24.9K |
| 中国香港 | 1 | $22.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSYARD HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $8.5K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Taizhou Yongtai Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 人造纤维绒布、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3b29dab2069798c72d2715713c8aec9f | 45 | $1.11M | ||
| Gorgeous Success Ltd. | 美国 | 51 | $951.3K | 其他座椅、软垫木座椅 |
| FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA, INC. | 美国 | 31 | $653.4K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Hui Sing Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $362.5K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 9 | $229.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Legends Furniture Inc. | 美国 | 8 | $190.1K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| d00aa4e99137e2f8919b557f9b3535c8 | 6 | $123.5K | ||
| Gorgeous Success Ltd. | 加拿大 | 6 | $107.0K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Karat Home Inc. | 美国 | 4 | $100.4K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| New World Trading Co. | 美国 | 3 | $56.2K | 木制座椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | JSYARD HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | JSYARD HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | JSYARD HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | JSYARD HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-24 | 聚酯长丝织物 | JSYARD HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $996 |
| 2026-01-24 | 聚酯长丝织物 | JSYARD HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $604 |
| 2026-01-24 | 聚酯长丝织物 | JSYARD HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-24 | 聚酯长丝织物 | JSYARD HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $520 |
| 2025-12-29 | 聚酯长丝织物 | TAIZHOU YONGTAI TRADE CO LTD | 中国 | $466 |
| 2025-12-29 | 聚酯长丝织物 | TAIZHOU YONGTAI TRADE CO LTD | 中国 | $808 |
出口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木家具 | HONGKONG HIOTEC SOLUTIONS CO LTD | 美国 | $25.2K |
| 2026-04-24 | 其他木家具 | HONGKONG HIOTEC SOLUTIONS CO LTD | 美国 | $12.2K |
| 2026-04-19 | 木制厨房家具 | HUI SING TRADING CO LTD | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-19 | 木制厨房家具 | HUI SING TRADING CO LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 软垫木座椅 | HUI SING TRADING CO LTD | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 软垫木座椅 | HUI SING TRADING CO LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 软垫木座椅 | HUI SING TRADING CO LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 软垫木座椅 | HUI SING TRADING CO LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 木制厨房家具 | HUI SING TRADING CO LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 软垫木座椅 | HUI SING TRADING CO LTD | 美国 | $2.6K |