Vietsheng Forging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công ty hữu hạn công nghiệp rèn dập Vietsheng

146
进口笔数
261
出口笔数
$17.59M
进口金额
$21.45M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $782.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.9K · 1 笔出口 $326.0K · 3 笔2023-09进口 $413.3K · 2 笔出口 $567.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $761.5K · 9 笔2023-11进口 $646.1K · 6 笔出口 $595.0K · 5 笔2023-12进口 $376.9K · 3 笔出口 $752.5K · 7 笔2024-01进口 $437.3K · 3 笔出口 $782.1K · 7 笔2024-02进口 $155.0K · 2 笔出口 $387.2K · 5 笔2024-03进口 $327.9K · 3 笔出口 $389.1K · 3 笔2024-04进口 $101.1K · 2 笔出口 $313.3K · 4 笔2024-05进口 $499.5K · 7 笔出口 $487.0K · 8 笔2024-06进口 $378.5K · 6 笔出口 $603.2K · 9 笔2024-07进口 $583.1K · 4 笔出口 $481.7K · 8 笔2024-08进口 $347.8K · 4 笔出口 $279.7K · 6 笔2024-09进口 $282.5K · 5 笔出口 $427.6K · 9 笔2024-10进口 $450.9K · 3 笔出口 $584.8K · 7 笔2024-11进口 $583.7K · 5 笔出口 $749.8K · 9 笔2024-12进口 $412.9K · 5 笔出口 $596.3K · 6 笔2025-01进口 $412.3K · 6 笔出口 $535.8K · 7 笔2025-02进口 $456.0K · 3 笔出口 $605.1K · 7 笔2025-03进口 $752.3K · 5 笔出口 $676.2K · 9 笔2025-04进口 $319.9K · 2 笔出口 $433.6K · 5 笔2025-05进口 $625.9K · 8 笔出口 $431.2K · 5 笔2025-06进口 $60 · 1 笔出口 $294.5K · 6 笔2025-07进口 $419.7K · 3 笔出口 $326.8K · 5 笔2025-08进口 $157.1K · 2 笔出口 $518.9K · 7 笔2025-09进口 $505.9K · 4 笔出口 $332.3K · 6 笔2025-10进口 $124.7K · 2 笔出口 $445.5K · 5 笔2025-11进口 $344.0K · 4 笔出口 $682.2K · 6 笔2025-12进口 $161.3K · 1 笔出口 $273.7K · 8 笔2026-01进口 $380.1K · 4 笔出口 $254.6K · 4 笔2026-02进口 $335.3K · 2 笔出口 $243.8K · 4 笔2026-03进口 $185.1K · 3 笔出口 $332.0K · 5 笔2026-04进口 $485.9K · 2 笔出口 $262.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.9K · 1 笔出口 $326.0K · 3 笔2023-09进口 $413.3K · 2 笔出口 $567.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $761.5K · 9 笔2023-11进口 $646.1K · 6 笔出口 $595.0K · 5 笔2023-12进口 $376.9K · 3 笔出口 $752.5K · 7 笔2024-01进口 $437.3K · 3 笔出口 $782.1K · 7 笔2024-02进口 $155.0K · 2 笔出口 $387.2K · 5 笔2024-03进口 $327.9K · 3 笔出口 $389.1K · 3 笔2024-04进口 $101.1K · 2 笔出口 $313.3K · 4 笔2024-05进口 $499.5K · 7 笔出口 $487.0K · 8 笔2024-06进口 $378.5K · 6 笔出口 $603.2K · 9 笔2024-07进口 $583.1K · 4 笔出口 $481.7K · 8 笔2024-08进口 $347.8K · 4 笔出口 $279.7K · 6 笔2024-09进口 $282.5K · 5 笔出口 $427.6K · 9 笔2024-10进口 $450.9K · 3 笔出口 $584.8K · 7 笔2024-11进口 $583.7K · 5 笔出口 $749.8K · 9 笔2024-12进口 $412.9K · 5 笔出口 $596.3K · 6 笔2025-01进口 $412.3K · 6 笔出口 $535.8K · 7 笔2025-02进口 $456.0K · 3 笔出口 $605.1K · 7 笔2025-03进口 $752.3K · 5 笔出口 $676.2K · 9 笔2025-04进口 $319.9K · 2 笔出口 $433.6K · 5 笔2025-05进口 $625.9K · 8 笔出口 $431.2K · 5 笔2025-06进口 $60 · 1 笔出口 $294.5K · 6 笔2025-07进口 $419.7K · 3 笔出口 $326.8K · 5 笔2025-08进口 $157.1K · 2 笔出口 $518.9K · 7 笔2025-09进口 $505.9K · 4 笔出口 $332.3K · 6 笔2025-10进口 $124.7K · 2 笔出口 $445.5K · 5 笔2025-11进口 $344.0K · 4 笔出口 $682.2K · 6 笔2025-12进口 $161.3K · 1 笔出口 $273.7K · 8 笔2026-01进口 $380.1K · 4 笔出口 $254.6K · 4 笔2026-02进口 $335.3K · 2 笔出口 $243.8K · 4 笔2026-03进口 $185.1K · 3 笔出口 $332.0K · 5 笔2026-04进口 $485.9K · 2 笔出口 $262.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号2500292883
企查查编码QVN49TB051
成立日期2008-01-15
联系地址Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP RÈN DẬP VIETSHENG
企业英文名称VIETSHENG FORGING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Sản xuất các sản phẩm khuôn mẫu từ kim loại; nhựa phục vụ cho sản xuất các sản phẩm bằng cao su, cơ khí, linh kiện ô tô, xe máy, điện dân dụng - Sản xuất và gia công các sản phẩm bằng cao su, nhựa phục vụ cho ngành lắp ráp, sản xuất ô tô, xe máy, điện dân dụng - Kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu các loại sản phẩm cơ khí kim loại, linh kiện cho ô tô, xe máy, điện dân dụng; sản phẩm chế tạo từ cao su và nhựa - Cho thuê lại văn phòng, nhà xưởng dư thừa (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02113726606
邮箱vietsheng@gmail.com
传真02113721960
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,682.5565亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721499其他钢棒
722830合金钢棒材
851490工业炉具零件
732690其他钢铁制品
842430喷砂机
846219金属热成型机
391732塑料管
731815钢铁螺钉螺栓
741110精炼铜管
741220铜合金管件

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
851490工业炉具零件
848310传动轴及曲柄
853690其他电路开关装置
848360离合器联轴器
848390传动部件
85015375千瓦以上交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$11.38M
中国台湾49$6.21M
日本1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西89$11.67M
印度尼西亚84$5.12M
菲律宾77$4.64M
英国2$10.4K
中国台湾7$8.0K
日本2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woodco Investments Ltd.中国76$9.13M其他钢棒
TCS SEALING TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾40$5.21M其他钢棒、其他橡塑机械
WOODCO INVESTMENTS LTD塞舌尔9$1.18M其他钢棒
Year Sun International Ltd.中国8$1.02M其他钢棒
Perfect Link International Group Ltd.中国台湾9$1.00M非螺纹垫圈、未硫化改性橡胶
Changzhou Taisheng Machinery Co., Ltd.中国3$61.1K喷砂机、喷雾机零件
Wuxi Junyuan Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$60塑料装饰品、其他塑料制品
Yih Sheng Rubber Industrial Corp.日本1$24其他粘合剂≤1kg、其他催化剂制剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Astemo Manaus Chassis Systems Ltda.巴西73$10.22M摩托车及配件、其他钢铁制品
Pt Hitachi Astemo Bekasi Mfg印度尼西亚69$4.26M摩托车及配件、焊接钢管
Ogino Philippines Corp.菲律宾71$4.18M摩托车及配件、塑料包装箱
AsteMo Manaus Chassis Systems Ltda.巴西16$1.46M摩托车及配件、其他硫化橡胶制品
Asteemo Bekasi Manufacturing Co., Ltd.印度尼西亚15$860.7K摩托车及配件、自行车车架零件
OGINO PHILIPPINES CORP菲律宾8$463.9K摩托车及配件
Slingco UK Ltd.英国2$10.4K螺纹方头螺钉、其他铝制品
Perfect Link International Group Ltd.中国台湾7$8.0K工业炉具零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢棒WOODCO INVESTMENTS LTD中国$80.7K
2026-04-10其他钢棒WOODCO INVESTMENTS LTD中国$80.7K
2026-04-03其他钢棒WOODCO INVESTMENTS LTD中国$162.2K
2026-04-03其他钢棒WOODCO INVESTMENTS LTD中国$162.2K
2026-03-30其他钢棒WOODCO INVESTMENTS LTD中国$36.1K
2026-03-23其他钢棒TCS SEALING TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾$12.1K
2026-03-23其他钢棒TCS SEALING TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾$62.9K
2026-03-20其他钢棒WOODCO INVESTMENTS LTD中国$74.1K
2026-02-25其他钢棒WOODCO INVESTMENTS LTD中国$170.6K
2026-02-02其他钢棒WOODCO INVESTMENTS LTD中国$164.8K

出口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27摩托车及配件Asteemo Bekasi Manufacturing Co., Ltd.印度尼西亚$75.5K
2026-04-27摩托车及配件Asteemo Bekasi Manufacturing Co., Ltd.印度尼西亚$4.2K
2026-04-23摩托车及配件OGINO PHILIPPINES CORP菲律宾$119.0K
2026-04-23摩托车及配件OGINO PHILIPPINES CORP菲律宾$10
2026-04-12摩托车及配件ASTEMO MANAUS CHASSIS SYSTEMS LTDA巴西$31.6K
2026-04-10工业炉具零件Perfect Link International Group Ltd.中国台湾$300
2026-04-05摩托车及配件ASTEMO MANAUS CHASSIS SYSTEMS LTDA巴西$32.0K
2026-03-30摩托车及配件Asteemo Bekasi Manufacturing Co., Ltd.印度尼西亚$4.5K
2026-03-30摩托车及配件Asteemo Bekasi Manufacturing Co., Ltd.印度尼西亚$79.8K
2026-03-30摩托车及配件Asteemo Bekasi Manufacturing Co., Ltd.印度尼西亚$8.4K

相关企业 · 同类产品

Vietsheng Forging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →