Elephant Hive Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,320 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
13
进口笔数
1,320
出口笔数
$514.0K
进口金额
$10.75M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702806406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ9C2VF |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Thửa đất 152, lô E, đường N6 và D3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELEPHANT HIVE |
| 企业英文名称 | ELEPHANT HIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô CN7, đường N4, KCN Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743629838 |
| 邮箱 | elephanthive2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 525亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 843920 | 造纸机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $510.8K |
| 越南 | 4 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,296 | $10.70M |
| 柬埔寨 | 24 | $53.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $224.0K | 低吸水率瓷砖、PP/PE编织袋 |
| Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory | 中国 | 1 | $105.0K | 其他造纸机械、其他纸制品 |
| NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | 2 | $101.3K | 其他机器刀具、皮革加工机械 |
| Orient International Holding Shanghai Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.0K | 其他塑料制品、铝板/片 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Haida International Equipment Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $1.6K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 彩色电视接收机、LED发光二极管 |
| Forguest International | 俄罗斯 | 1 | $967 | 其他塑料制品、印刷日历 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 413 | $5.39M | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 326 | $2.39M | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 139 | $923.6K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $617.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $543.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 121 | $540.4K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 49 | $93.3K | 可互换钻具、非瓦楞折叠盒 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $70.5K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| Xin Chi Xing Packaging Co., Ltd. | 柬埔寨 | 22 | $48.0K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 23 | $26.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他纸制品 | MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $757 |
| 2024-12-18 | 其他纸制品 | MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $757 |
| 2024-08-05 | 纸张切割机 | Orient International Holding Shanghai Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $45.3K |
| 2024-08-05 | 纸张切割机 | Orient International Holding Shanghai Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2024-07-15 | 其他造纸机械 | Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2024-05-17 | 其他造纸机械 | Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | $110.0K |
| 2024-05-11 | 其他造纸机械 | Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory | 中国 | $105.0K |
| 2024-02-22 | 手工带锯条 | NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-02-22 | 纸张切割机 | NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-02-22 | 纸张切割机 | NEW SUNSHINE INDUSTRY COMPANY LTD | 中国 | $17.2K |
出口(共 1,320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) - MST | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 瓦楞纸板 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-22 | 瓦楞纸板 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.1K |