Dai Thang Loi Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 368 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đại Thắng Lợi
368
进口笔数
0
出口笔数
$8.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106766901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YQKMF1 |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | DAI THANG LOI IMPORT - EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 263 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904501258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 164 | $4.29M |
| 中国台湾 | 188 | $3.72M |
| 中国 | 16 | $400.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 126 | $3.37M | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
| CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 148 | $2.80M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| SIN-NI ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 38 | $835.6K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Indorama Polyester Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $789.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
| Foshan Zhongfang Interconnect Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $156.0K | 人造纤维绒布、弹性针织布 |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $130.0K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Zhuji Huashi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.3K | 变形聚酯单丝纱、特种纱线 |
| Fujian Yaoyuan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.8K | 聚酯短纤、聚酯纱线≥85% |
| Hong Jen Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Fujian Fushenggong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 聚酯纱线≥85%、人造纤维纱 |
近期贸易明细
进口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 变形聚酯单丝纱 | ELITE SPIRIT CO LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2026-04-24 | 变形聚酯单丝纱 | ELITE SPIRIT CO LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2026-04-21 | 变形聚酯单丝纱 | CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.4K |
| 2026-04-21 | 变形聚酯单丝纱 | CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.4K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.1K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.1K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.2K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | CHAINHOME ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.2K |
| 2026-04-06 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $23.7K |
| 2026-04-06 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $23.7K |