JG Textile Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JG TEXTILE VIệT NAM
1
进口笔数
35
出口笔数
$500
进口金额
$42.0K
出口金额
2023-04-14
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314588431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WR625F |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | Phòng 102, Lầu 1, số 79 đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JG TEXTILE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JG TEXTILE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 102, Lầu 1, số 79 đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838451861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590190 | 硬挺纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $24.0K |
| 美国 | 6 | $9.0K |
| 越南 | 5 | $3.3K |
| 韩国 | 2 | $2.0K |
| 中国香港 | 3 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $511 |
| 英属维京群岛 | 1 | $361 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JG Global Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 塑料涂层织物、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oemec Garment Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | 14 | $22.7K | 其他拉链、塑料涂层织物 |
| JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | 6 | $9.0K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Stylux Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| TONG CONG TY CO PHAN DET MAY HOA THO (MST: 0400101556) | 1 | $1.0K | 染色尼龙织物、70-150克非织造布 | |
| OEMEC Garment Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $609 | 印刷标签、智能卡 |
| PESAT GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $511 | 高强力机织物、其他拉链 |
| EXCELLENT JADE LTD | 中国香港 | 1 | $473 | 色织棉斜纹布、色织棉布 |
| Din Tsun Holding Co., Ltd. | 英属维京群岛 | 1 | $361 | 聚酯机织物、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 硬挺纺织物 | JG GLOBAL LTD | 中国 | $500 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 塑料涂层织物 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $425 |
| 2026-04-02 | 塑料涂层织物 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $765 |
| 2026-03-31 | 塑料涂层织物 | STYLUX CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-03-31 | 塑料涂层织物 | STYLUX CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2026-03-04 | 25-70克非织造布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $340 |
| 2026-02-07 | 70-150克非织造布 | TONG CONG TY CO PHAN DET MAY HOA THO (MST: 0400101556) | — | $432 |
| 2026-02-07 | 70-150克非织造布 | TONG CONG TY CO PHAN DET MAY HOA THO (MST: 0400101556) | — | $576 |
| 2025-12-08 | 25-70克非织造布 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $576 |
| 2025-11-27 | 塑料涂层织物 | OEMEC GARMENT MFG CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-11-27 | 塑料涂层织物 | OEMEC GARMENT MFG CO LTD | 越南 | $435 |