Hanoi Business Trading & Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Nội
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106406666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT33K3GB |
| 成立日期 | 2013-12-30 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà Lạc Hồng, số 85 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI BUSINESS TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 11, Ngõ 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02432656666 |
| 邮箱 | hanoitranserco@gmail.com |
| 传真 | 02432272266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843139 | 机械零件 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $626.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $550.1K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $246.6K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Nanning Shunye Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $229.5K | 液体提升机、履带推土机 |
| Huijiachuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $205.2K | 自动断路器、其他离心泵 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.5K | 婴儿车、玩具模型 |
| Hop Luc Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.2K | 机械零件、自动断路器 |
| Shenyang Shengfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.1K | 电动绞车、高压断路器 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.2K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.2K | 钢铁螺钉螺栓、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 增强橡胶软管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 其他电气开关 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $905 |
| 2026-03-18 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-03-18 | 电气信号装置 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-03-18 | 其他电路开关装置 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-03-18 | LED照明装置 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 其他电气开关 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-03-18 | 其他电气开关 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $517 |
| 2026-03-18 | LED照明装置 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-18 | 增强橡胶软管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.3K |