Bao An Garment Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAY BảO âN
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$31.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-08
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316659335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWHWH05 |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | Số 15 Đường 3, Khu phố 4, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY BẢO ÂN |
| 企业英文名称 | BAO AN GARMENT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Đường 3, Khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907757501 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 4 | $9.8K |
| 美国 | 12 | $6.7K |
| 法国 | 3 | $5.0K |
| 越南 | 2 | $3.3K |
| 日本 | 5 | $2.9K |
| 加拿大 | 1 | $1.9K |
| 塞浦路斯 | 2 | $653 |
| 澳大利亚 | 4 | $599 |
| 缅甸 | 1 | $390 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bakeria GmbH | 德国 | 4 | $9.8K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| French Lash Sarl | 法国 | 3 | $5.0K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| French Lash SARL | 越南 | 1 | $3.0K | 其他毛发制品 |
| Mayo Ohashi | 日本 | 5 | $2.9K | 其他纺织连衣裙、棉质连衣裙 |
| JAKS | 加拿大 | 1 | $1.9K | 其他塑纺箱盒、非乙烯塑料袋 |
| Aaron Furuseth | 美国 | 2 | $1.1K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Luan Nguyen | 越南 | 2 | $800 | 混合调味料、其他果仁制品 |
| Luiz Augusto de Souza Leao | 美国 | 1 | $764 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Mi Truong | 美国 | 1 | $750 | 其他材料床垫 |
| Huong Truong | 美国 | 1 | $701 | 瓜子、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 其他纺织连衣裙 | MAYO OHASHI | 日本 | $350 |
| 2024-09-19 | 非瓦楞折叠盒 | LUAN NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2024-09-19 | 非乙烯塑料袋 | LUAN NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2024-09-19 | 其他家用电动热器 | LUAN NGUYEN | 美国 | $310 |
| 2024-09-12 | 电动食品处理器 | LUAN NGUYEN | 美国 | $450 |
| 2024-08-30 | 其他纺织连衣裙 | Mayo Ohashi | 日本 | $600 |
| 2024-08-13 | 其他纺织连衣裙 | Mayo Ohashi | 日本 | $300 |
| 2024-08-13 | 其他女式衬衫 | MAYO OHASHI | 日本 | $200 |
| 2024-08-12 | 其他纺织裙 | MINH NGUYEN | 美国 | $81 |
| 2024-08-12 | 女式纺织长裤 | MINH NGUYEN | 美国 | $3 |