Luan Nguyen
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
25
进口笔数
1
出口笔数
$9.5K
进口金额
$134
出口金额
2026-01-31
最近进口
2024-01-15
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303231461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5W7V962 |
| 成立日期 | 2004-04-09 |
| 联系地址 | 109/8 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Luân Nguyễn |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/8 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng điện tử - bao bì nhựa phế liệu (không mua bán tại trụ sở), máy móc phục vụ tái chế phế liệu. Sản xuất nguyên liệu nhựa (trừ tái chế phế thải nhựa). Kéo sợi, dệt, may bao PP (trừ tẩy nhuộm hồ in trên sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở). Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640319 | 皮革运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $9.4K |
| 印度 | 1 | $96 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $134 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Viet Transportation & Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Bao An Garment Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $800 | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
| Sao Mai Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $601 | 其他护肤品、其他护发品 |
| Green Ocean Trading Services International Transportation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $600 | 其他木家具、塑料装饰品 |
| SP Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $482 | 婴儿棉服、明信片贺卡 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $259 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $165 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Agate Export | 印度 | 1 | $96 | 宝石制品、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他塑料制品 | — | 越南 | $9 |
| 2026-01-31 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $8 |
| 2026-01-31 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $15 |
| 2026-01-31 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $46 |
| 2026-01-31 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $4 |
| 2026-01-31 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $11 |
| 2026-01-31 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $10 |
| 2026-01-31 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $2 |
| 2026-01-19 | 混合调味料 | — | 越南 | $3 |
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $37 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 皮革运动鞋 | — | 越南 | $134 |