Quoc Viet Transportation & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 887 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI Và THươNG MạI QUốC VIệT

42
进口笔数
887
出口笔数
$150.3K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
16
供应商数
197
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2023-11进口 $35.9K · 2 笔出口 $14.2K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 24 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $29.8K · 37 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $15.1K · 15 笔2024-03进口 $519 · 1 笔出口 $42.7K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 30 笔2024-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $18.5K · 29 笔2024-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $26.0K · 35 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $26.6K · 30 笔2024-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $31.6K · 46 笔2024-09进口 $19.3K · 4 笔出口 $19.1K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 34 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $31.1K · 39 笔2024-12进口 $6.3K · 3 笔出口 $26.7K · 33 笔2025-01进口 $166 · 1 笔出口 $59.7K · 45 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $8.6K · 15 笔2025-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $37.0K · 38 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $51.4K · 40 笔2025-05进口 $5 · 1 笔出口 $28.5K · 24 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $20.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $23.3K · 8 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $57 · 1 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2026-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2023-11进口 $35.9K · 2 笔出口 $14.2K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 24 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $29.8K · 37 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $15.1K · 15 笔2024-03进口 $519 · 1 笔出口 $42.7K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 30 笔2024-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $18.5K · 29 笔2024-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $26.0K · 35 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $26.6K · 30 笔2024-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $31.6K · 46 笔2024-09进口 $19.3K · 4 笔出口 $19.1K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 34 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $31.1K · 39 笔2024-12进口 $6.3K · 3 笔出口 $26.7K · 33 笔2025-01进口 $166 · 1 笔出口 $59.7K · 45 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $8.6K · 15 笔2025-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $37.0K · 38 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $51.4K · 40 笔2025-05进口 $5 · 1 笔出口 $28.5K · 24 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $20.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $23.3K · 8 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $57 · 1 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2026-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310116808
企查查编码QVNGYXAF2F
成立日期2010-06-29
联系地址41 Đường số 40, Tổ 8, Khu Phố 2, Khu Định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC VIỆT
企业英文名称QUOC VIET TRANSPORTATION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41 Đường số 40, Tổ 8, Khu Phố 2, Khu Định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842835885793
邮箱info@qvtrans.com
传真+842835885795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
680620膨胀矿物材料
852990通信设备零件
210690其他食品制剂
330290工业用芳香物质
391890塑料地板
392020聚丙烯塑料
392321聚乙烯袋
392410塑料餐具
570190打结纺织地毯

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
940340木制厨房家具
940389藤柳家具
940169木制座椅
940330木制办公家具
940161软垫木座椅
850860无电机吸尘器
442019非热带木装饰品
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$71.7K
英国1$35.4K
尼泊尔1$16.5K
意大利1$16.3K
新加坡10$4.8K
巴西1$4.0K
德国1$1.4K
越南1$166
印度1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国592$476.6K
印度48$171.7K
澳大利亚30$80.7K
中国台湾62$54.5K
英国11$37.1K
日本11$29.9K
西班牙3$24.6K
挪威3$23.7K
新加坡17$22.8K
加拿大35$21.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Milwaukee Electric Tool Corporation葡萄牙1$35.4K其他电动手工具、锂离子电池
China Express Industries Ltd.中国11$26.9K瓦楞纸箱
Foshan Wanjiajing Electric Appliances Co., Ltd.中国5$19.4K通信设备零件、彩色电视接收机
CHINA EXPRESS INDUSTRIES LTD中国香港4$18.1K瓦楞纸箱、玩具模型
Chi Design Italia S.r.l.尼泊尔1$16.5K羊毛打结地毯、打结纺织地毯
Duplomatic MS S.p.A.意大利1$16.3K液压气压阀门、阀门龙头
DPS 4GV PACKING SERVICES SDN BHD马来西亚10$4.8K瓦楞纸箱、膨胀矿物材料
Tussar Comercio De Tecidos De Decoracao Ltda. Epp巴西1$4.0K高强力机织物、簇绒地毯
Shijiazhuang Haogesi Trade Co., Ltd.中国2$2.7K膨胀矿物材料、合金钢粉
Shanghai Leadgo Tech Co., Ltd.中国1$1.8K其他塑料制品、高强力机织物

下游采购商(共 197)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Williams-Sonoma, Inc.美国416$313.2K其他木家具、卧室木家具
FUNARIUM PLAY CENTERS PRIVATE LIMITED印度47$170.3K无电机吸尘器、吸尘器零件
PREMIUM WOOD DESIGNS美国15$71.2K非热带木装饰品、玩具模型
WILLIAMS SONOMA INC中国台湾25$22.9K卧室木家具、其他木家具
Williams Sonoma Inc. Rejuvenation美国52$19.0K其他木家具、卧室木家具
WILLIAM SONOMA INC中国台湾17$15.3K其他木家具、卧室木家具
Walker Edison Furniture LLC美国23$11.1K其他木家具、卧室木家具
Walker Edison Furniture Co.美国12$7.2K其他木家具、卧室木家具
Williams Sonoma Inc.美国13$6.6K其他木家具、非热带木框
Brex International Pte. Ltd.新加坡14$5.3K非热带木装饰品、其他木制品

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28瓦楞纸箱CHINA EXPRESS INDUSTRIES LTD中国$4.8K
2026-03-25瓦楞纸箱CHINA EXPRESS INDUSTRIES LTD中国$2.1K
2026-03-25瓦楞纸箱CHINA EXPRESS INDUSTRIES LTD中国$2.5K
2026-02-26瓦楞纸箱CHINA EXPRESS INDUSTRIES LTD中国$2.0K
2026-02-26瓦楞纸箱CHINA EXPRESS INDUSTRIES LTD中国$828
2026-02-26瓦楞纸箱CHINA EXPRESS INDUSTRIES LTD中国$764
2026-01-20瓦楞纸箱CHINA EXPRESS INDUSTRIES LTD中国$4.7K
2026-01-20瓦楞纸箱CHINA EXPRESS INDUSTRIES LTD中国$552
2025-11-05瓦楞纸箱China Express Industries Ltd.中国$828
2025-11-05瓦楞纸箱China Express Industries Ltd.中国$1.1K

出口(共 887)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30无电机吸尘器FUNARIUM PLAY CENTERS PRIVATE LIMITED印度$987
2026-07-30无电机吸尘器FUNARIUM PLAY CENTERS PRIVATE LIMITED印度$372
2026-07-30无电机吸尘器FUNARIUM PLAY CENTERS PRIVATE LIMITED印度$543
2026-07-30无电机吸尘器FUNARIUM PLAY CENTERS PRIVATE LIMITED印度$1.8K
2026-07-30无电机吸尘器FUNARIUM PLAY CENTERS PRIVATE LIMITED印度$957
2026-07-09吸尘器零件FUNARIUM PLAY CENTERS PRIVATE LIMITED印度$60
2026-07-09吸尘器零件FUNARIUM PLAY CENTERS PRIVATE LIMITED印度$12
2026-07-09吸尘器零件FUNARIUM PLAY CENTERS PRIVATE LIMITED印度$285
2026-07-09无电机吸尘器FUNARIUM PLAY CENTERS PRIVATE LIMITED印度$280
2026-07-09吸尘器零件FUNARIUM PLAY CENTERS PRIVATE LIMITED印度$30

相关企业 · 同类产品

Quoc Viet Transportation & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →