Viet Hai Automatic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA VIệT HảI
7
进口笔数
3
出口笔数
$112.5K
进口金额
$12.2K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2026-05-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702974496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UVFWTP |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Số C204, Đường D33, Khu dân cư Việt Sing, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT HẢI |
| 企业英文名称 | VIET HAI AUTOMATIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C204, Đường D33, Khu dân cư Việt Sing, Khu Phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84367645945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $112.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Zhilang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.7K | 静止变流器、750W以下交流电机 |
| Qingdao Yixin Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Yuyao Huifeng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 铝合金管、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.2K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 电力控制板 | Hainan Zhilang Technology Co., Ltd. | 中国 | $162 |
| 2025-07-07 | 其他泵和提升机 | Hainan Zhilang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-07 | 静止变流器 | Hainan Zhilang Technology Co., Ltd. | 中国 | $432 |
| 2025-07-07 | 电力控制板 | Hainan Zhilang Technology Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2025-07-07 | 750W以下交流电机 | Hainan Zhilang Technology Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2025-07-07 | 750W-75kW交流电机 | Hainan Zhilang Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-07 | 静止变流器 | Hainan Zhilang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-07 | 750W以下交流电机 | Hainan Zhilang Technology Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2025-07-07 | 750W-75kW交流电机 | Hainan Zhilang Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-07 | 750W-75kW交流电机 | Hainan Zhilang Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 静止变流器 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2025-11-05 | 通信设备 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2025-11-05 | 压力测量仪 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2025-08-06 | 750W-75kW交流电机 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2025-08-06 | 压力测量仪 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2025-08-06 | 通信设备 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2025-08-06 | 钢制气罐 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $246 |
| 2025-08-06 | 过滤净化器零件 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-06 | 自动断路器 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2025-08-06 | 750W-75kW交流电机 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $120 |