THANH DAT TRADING INVESTMENT & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非电热水器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐâU Tư THươNG MAÊI & CôNG NGHêÊ THANH ĐAÊT
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401844184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUU7G8S |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | thửa đất số 104, tờ bản đồ số 65, tổ 33, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thửa đất số 104, tờ bản đồ số 65, tổ 33, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84972855733 |
| 邮箱 | thanhdatdn2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841919 | 非电热水器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 非电热水器 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-09-11 | 非电热水器 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-09-11 | 非电热水器 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-11 | 温控处理零件 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-09-11 | 温控处理零件 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-09-11 | 非电热水器 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 非电热水器 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-11 | 非电热水器 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-11 | 温控处理零件 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-09-11 | 非电热水器 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.2K |