Thang Long Transport Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI DịCH Vụ VậN TảI THĂNG LONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$391.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309848853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XE0M10 |
| 成立日期 | 2010-03-16 |
| 联系地址 | TS2.8.01, TS2.8.02 Khối Tháp TS2, Tòa nhà Tresor 2, 39-39B Bến Vân Đồn, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TS2.8.01, TS2.8.02 Khối Tháp TS2, Tòa nhà Tresor 2, 39-39B Bến Vân Đồn, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842836208406 |
| 传真 | 02836208405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $391.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Snowflake Electric & Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $321.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shaoxing Snowflake Electric & Mechanical Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $70.5K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他塑料管材 | SHAOXING SNOWFLAKE ELECTRIC & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-11-18 | 其他离心泵 | SHAOXING SNOWFLAKE ELECTRIC & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-18 | 其他离心泵 | SHAOXING SNOWFLAKE ELECTRIC & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-11-18 | 其他离心泵 | SHAOXING SNOWFLAKE ELECTRIC & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-10-09 | 其他离心泵 | SHAOXING SNOWFLAKE ELECTRIC & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-10-09 | 其他离心泵 | SHAOXING SNOWFLAKE ELECTRIC & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-09 | 其他离心泵 | SHAOXING SNOWFLAKE ELECTRIC & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-10-09 | 其他离心泵 | SHAOXING SNOWFLAKE ELECTRIC & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-10-09 | 其他离心泵 | SHAOXING SNOWFLAKE ELECTRIC & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-09-12 | 其他离心泵 | SHAOXING SNOWFLAKE ELECTRIC & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $256 |