T&T Industrial Machinery Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MáY CôNG NGHIệP T&T
71
进口笔数
0
出口笔数
$4.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106888466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR9RCYQ |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 61 đường Chùa Võ, Tổ dân phố Thống Nhất, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY CÔNG NGHIỆP T&T |
| 企业英文名称 | T&T INDUSTRIAL MACHINERY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84973197225 |
| 邮箱 | dangtoantam225@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $4.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $3.02M | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| 85b3defffb24d5efc8b8547fb0fe60c3 | 6 | $426.5K | ||
| Zhejiang YCD Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $373.2K | 其他气泵、其他风扇 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 8 | $361.3K | ||
| Zhejiang Jinxuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.5K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd. | 2 | $133.1K | 其他离心泵 | |
| Zhejiang Fengyuan Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Qingdao Airmmax Aeration Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $51.8K | 其他气泵 |
| Hangzhou Winjia Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 其他离心泵、其他钢铁制品 |
| Chonghong Industries Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他气泵 | ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-18 | 其他气泵 | ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 其他气泵 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-18 | 其他气泵 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-18 | 其他气泵 | ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-18 | 其他气泵 | ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-18 | 其他气泵 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-18 | 其他气泵 | ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 其他气泵 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-18 | 其他气泵 | ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |