T&T Industrial Machinery Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MáY CôNG NGHIệP T&T

71
进口笔数
0
出口笔数
$4.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $447.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $200.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $237.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $263.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $183.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $226.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $202.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $305.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $260.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $305.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $229.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $175.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $234.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $372.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $233.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $447.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $200.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $237.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $263.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $183.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $226.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $202.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $305.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $260.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $305.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $229.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $175.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $234.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $372.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $233.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $447.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106888466
企查查编码QVNFR9RCYQ
成立日期2015-06-24
联系地址Số 3 ngõ 61 đường Chùa Võ, Tổ dân phố Thống Nhất, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY CÔNG NGHIỆP T&T
企业英文名称T&T INDUSTRIAL MACHINERY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84973197225
邮箱dangtoantam225@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841480其他气泵
853710电力控制板
841391泵零件
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
401699其他硫化橡胶制品
731210钢绞线缆
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$4.89M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd.中国39$3.02M其他离心泵、其他泵和提升机
85b3defffb24d5efc8b8547fb0fe60c36$426.5K
Zhejiang YCD Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$373.2K其他气泵、其他风扇
5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a798$361.3K
Zhejiang Jinxuan International Trade Co., Ltd.中国4$200.5K车身零件、车辆保险杠及零件
Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd.2$133.1K其他离心泵
Zhejiang Fengyuan Pump Industry Co., Ltd.中国1$105.5K其他离心泵、泵零件
Qingdao Airmmax Aeration Equipment Co., Ltd.加拿大1$51.8K其他气泵
Hangzhou Winjia Pump Industry Co., Ltd.中国1$47.0K其他离心泵、其他钢铁制品
Chonghong Industries Ltd.中国2$36.0K钢绞线缆、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他气泵ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD中国$2.4K
2026-04-18其他气泵ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD中国$1.5K
2026-04-18其他气泵QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$14.3K
2026-04-18其他气泵QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$15.3K
2026-04-18其他气泵ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD中国$3.4K
2026-04-18其他气泵ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD中国$1.3K
2026-04-18其他气泵QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$14.8K
2026-04-18其他气泵ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD中国$1.5K
2026-04-18其他气泵QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD中国$14.8K
2026-04-18其他气泵ZHEJIANG YCD IMP & EXP CO LTD中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

T&T Industrial Machinery Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →