Happy Sen Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Chúc Sen
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801092387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EJT4CG |
| 成立日期 | 2014-06-25 |
| 联系地址 | Thôn Đào Lâm, Xã Đoàn Tùng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CHÚC SEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đào Lâm, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 03203732070 |
| 官网 | www.aomuachucsen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 611300 | 针织服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shangqiu Qianzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $370.2K | 针织服装 |
| Zhejiang Mingjia New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $272.1K | 乙烯聚合物塑料、PVC塑料板材 |
| Changzhou Red Elephant International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $266.1K | PVC塑料板材、焊接机零件 |
| Henan Qida Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.8K | 针织服装 |
| Changzhou Keming Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Guangzhou Yuge Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 滚子链、其他钢铁链 |
| ZHEJIANG DINGSU TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 其他焊接机 |
| Taizhou Dingli Houseware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | CHANGZHOU KEMING PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | CHANGZHOU KEMING PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | CHANGZHOU KEMING PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | CHANGZHOU KEMING PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | CHANGZHOU KEMING PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | CHANGZHOU KEMING PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 针织服装 | SHANGQIU QIANZHI TRADING CO LTD | 中国 | $73.1K |
| 2026-04-23 | 针织服装 | SHANGQIU QIANZHI TRADING CO LTD | 中国 | $73.1K |
| 2026-03-30 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU YUGE TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-30 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU YUGE TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |