CIDV Quoc Viet Automatic Machine Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN MáY Tự ĐộNG HóA CIDV QUốC VIệT
36
进口笔数
0
出口笔数
$816.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301054891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KKVRHY |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Khu phố Kim Thiều, Phường Hương Mạc, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MÁY TỰ ĐỘNG HÓA CIDV QUỐC VIỆT |
| 企业英文名称 | CIDV QUOC VIET AUTOMATIC MACHINE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Kim Thiều, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84888491358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $747.3K |
| 马来西亚 | 8 | $69.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangkao Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $239.9K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $199.6K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Foshan Jiwei New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.3K | 聚合物胶粘剂、工业清洁制剂 |
| Ace Glove (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $69.4K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Linyi Feida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 其他木工机床、木材加工压机 |
| KEYSO Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.9K | 机床零件、激光机床 |
| Changsha Wei Ai Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.5K | 激光机床、机床零件 |
| KEYSO LASER CO.LTD | 中国 | 3 | $17.9K | 滑轮飞轮、未涂布纸≤150克 |
| Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他塑料建材、PVC塑料板材 |
| KEYSO Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.0K | 非金属滚压机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | PVC塑料板材 | Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-02 | PET塑料片材 | Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-02 | PVC塑料板材 | Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-02 | PVC塑料板材 | Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-02 | PVC塑料板材 | Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-02 | PVC塑料板材 | Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-02 | PET塑料片材 | Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-02 | PVC塑料板材 | Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-02 | PVC塑料板材 | Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-02 | PVC塑料板材 | Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |