TRA ASA
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
81
进口笔数
0
出口笔数
$154.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601228305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR4D50C |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | Tổ 8, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ASIA |
| 企业英文名称 | ASA TRADE MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84909577756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 81 | $154.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAVI Logistics (M) Sdn. Bhd. | 81 | $154.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他塑料包装制品 | HAVI LOGISTICS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-12-12 | 混合调味料 | HAVI LOGISTICS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 瓦楞纸箱 | HAVI LOGISTICS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-12-12 | 其他塑料包装制品 | HAVI LOGISTICS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $584 |
| 2025-12-12 | 清洁用布 | HAVI LOGISTICS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $632 |
| 2025-12-12 | 纸手帕毛巾 | HAVI LOGISTICS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $471 |
| 2025-12-12 | 聚乙烯袋 | HAVI LOGISTICS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-12-12 | 芥子制品 | HAVI LOGISTICS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 盐及氯化钠 | HAVI LOGISTICS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $159 |
| 2025-12-12 | 其他食品制剂 | HAVI LOGISTICS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.7K |