VIET TRANG COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VIệT TRANG
18
进口笔数
203
出口笔数
$268.2K
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-06-26
最近出口
7
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200469060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DEPY34 |
| 成立日期 | 2003-06-03 |
| 联系地址 | Km 89 đường 5 mới, thôn Mỹ Tranh, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT TRANG |
| 企业英文名称 | VIET TRANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5819 - Hoạt động xuất bản khác |
| 电话 | 02253842839 |
| 传真 | 02253842857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 480920 | 自拷贝纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $207.1K |
| 越南 | 8 | $61.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 199 | $2.65M |
| 日本 | 3 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 4 | $89.2K | 40-150g/m2未涂布纸、其他壁纸 |
| Thinh Long Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 8 | $61.1K | 未印刷标签 |
| Thinh Long Trading and Production Co., Ltd. | 日本 | 2 | $57.6K | 40-150g/m2未涂布纸、其他壁纸 |
| Dongxing Ju Hai Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.9K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Dong Xing Ju Hai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 40-150g/m2未涂布纸、其他壁纸 |
| Thinh Long Trading and Production Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $361 | 黑色印刷墨水、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International VN | 越南 | 10 | $2.33M | 印刷标签、染色合成经编织物 |
| Hong Yuan Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 91 | $130.3K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $119.9K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Hong Yuan HP Co., Ltd. | 越南 | 12 | $28.3K | 印刷标签 |
| Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.7K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Nhua Tan Ky Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.0K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| Hong Yuan Machinery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.9K | 印刷标签 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.4K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| Athena Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Regina Miracle International | 越南 | 4 | $366 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-04-14 | 其他壁纸 | Dong Xing Ju Hai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 40-150g/m2未涂布纸 | Dong Xing Ju Hai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |