YS Industrial and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$301.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301215274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF0DF3D |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Số 1048, Đường Quang Trung, Phố Mao Lại, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI YS |
| 企业英文名称 | YS INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1048, Đường Quang Trung, Phố Mao Lại, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84862248628 |
| 邮箱 | ysgm_vn@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $301.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $204.3K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $97.3K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他测量仪器 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-06-05 | 手工工具零件 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-05 | 气动直线发动机 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $209 |
| 2026-06-05 | 1kg以下胶粘剂 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-06-05 | 气动直线发动机 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2026-06-05 | 气动直线发动机 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-06-05 | 齿轮及变速器 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-05 | 手工工具零件 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-05 | 气动直线发动机 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $538 |
| 2026-06-05 | 其他螺纹紧固件 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $10 |