Ngoc Thien Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC THIêN LOGISTICS
32
进口笔数
28
出口笔数
$2.75M
进口金额
$2.88M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-01-07
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315527784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV9YMVS |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | 2581/41 Đường Huỳnh Tấn Phát, Ấp 4, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC THIÊN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | NGOC THIEN LOGISTICS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2581/41 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938257248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $2.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $1.06M |
| 柬埔寨 | 5 | $440.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengdeli (Shandong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.60M | 其他肥料、动植物肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $406.9K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Green Hopes International Ltd. | 中国 | 2 | $387.5K | 片状肥料≤10公斤、磷酸二铵 |
| Grace Agrochem Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $337.5K | 动植物肥料、硫酸铵肥料 |
| Crown Champion International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.8K | 磷酸一铵肥料、其他硫酸盐 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sok Thanh Import Export Co., Ltd. | 越南 | 21 | $2.25M | 片状肥料≤10公斤、磷酸二铵 |
| Thanh Chau Import Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $626.8K | 磷酸二铵、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他肥料 | ZHENGDELI (SHANDONG) TRADING CO LTD | 中国 | $67.8K |
| 2025-12-05 | 其他肥料 | ZHENGDELI (SHANDONG) TRADING CO LTD | 中国 | $144.5K |
| 2025-11-12 | 其他肥料 | ZHENGDELI (SHANDONG) TRADING CO LTD | 中国 | $71.1K |
| 2025-11-12 | 其他肥料 | ZHENGDELI (SHANDONG) TRADING CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2025-11-11 | 其他肥料 | ZHENGDELI (SHANDONG) TRADING CO LTD | 中国 | $71.1K |
| 2025-10-23 | 其他肥料 | ZHENGDELI (SHANDONG) TRADING CO LTD | 中国 | $67.8K |
| 2025-10-23 | 其他肥料 | ZHENGDELI (SHANDONG) TRADING CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2025-10-20 | 片状肥料≤10公斤 | GREEN HOPES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $210.2K |
| 2025-10-06 | 片状肥料≤10公斤 | GREEN HOPES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $177.3K |
| 2025-07-27 | 其他肥料 | ZHENGDELI (SHANDONG) TRADING CO LTD | 中国 | $72.8K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $78.4K |
| 2025-12-08 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $165.8K |
| 2025-11-19 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $82.9K |
| 2025-11-19 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $81.8K |
| 2025-11-14 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $81.8K |
| 2025-10-23 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $78.4K |
| 2025-10-23 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $73.4K |
| 2025-10-21 | 片状肥料≤10公斤 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $223.9K |
| 2025-10-09 | 片状肥料≤10公斤 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $188.8K |
| 2025-07-28 | 其他肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $83.4K |