Xingang Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ XINGANG
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301237768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBR6EAJ |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ XINGANG |
| 企业英文名称 | XINGANG SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | 0979889311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $2.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INYEA COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 19 | $916.9K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Inyea Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $548.1K | 人造纤维无纺布、非黑印刷油墨 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $231.7K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $77.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangxi Nanning Tongcai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| NINGDE YANGHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $51.5K | 非黑印刷油墨、二氧化钛颜料(<80%) |
| Guangxi Accurate Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.8K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Guangdong Jingmei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 其他植物产品、非黑印刷油墨 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-07-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | NINGDE YANGHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $34.3K |
| 2026-07-13 | 非黑印刷油墨 | NINGDE YANGHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $17.2K |
| 2026-07-10 | 非黑印刷油墨 | INYEA COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-06-26 | 非黑印刷油墨 | INYEA COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $67.6K |
| 2026-06-19 | 非黑印刷油墨 | INYEA COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-06-01 | 混合机 | Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-05-26 | 非黑印刷油墨 | INYEA COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-05-26 | 非黑印刷油墨 | INYEA COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.8K |