HOME COOKING GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOME COOKING GROUP
5
进口笔数
0
出口笔数
$46.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102368096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEHJ57W |
| 成立日期 | 2007-09-19 |
| 联系地址 | Số 43, liền kề 34, Khu ĐTM Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOME COOKING GROUP |
| 企业英文名称 | HOME COOKING GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43, liền kề 34, Khu ĐTM Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436649472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $46.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN CHIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $34.6K | 气体过滤机械、其他风扇 |
| DONGGUAN LIXIANGSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.6K | 37.5瓦以下电机 |
| JIANGSU XINDE DECORATION & RENOVATION CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 聚氨酯泡沫塑料、气体过滤机械 |
| PINGXIANG GUANLIN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DAON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DAON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DAON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DAON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DAON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DAON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DAON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DAON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $23.1K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DAON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | DAON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $23.1K |