Bao Ngan Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Bảo Ngân
102
进口笔数
0
出口笔数
$527.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313499179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH1TG0X |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | 791 Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ BẢO NGÂN |
| 企业英文名称 | BAO NGAN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 791 Tỉnh lộ 43, Khu Phố 15, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84938346565 |
| 邮箱 | trahtp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 83 | $345.7K |
| 苏里南 | 3 | $94.5K |
| 莫桑比克 | 1 | $25.2K |
| 乌干达 | 5 | $23.2K |
| 喀麦隆 | 4 | $17.0K |
| 加纳 | 4 | $14.4K |
| 刚果(布) | 1 | $4.2K |
| 几内亚比绍 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITOO Sanitary FZE | 阿联酋 | 42 | $173.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Apollo KPL Ltd. | 尼日利亚 | 39 | $163.5K | 其他粗加工木材 |
| Xing Kai Yuan N.V. | 苏里南 | 1 | $35.3K | 其他粗加工木材 |
| Smart Nice Wood & Lumber Exporter N.V. | 苏里南 | 1 | $33.1K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Colombus Timber N.V. | 苏里南 | 1 | $26.2K | 其他粗加工木材 |
| Forest International Group Co., Ltd. | 加纳 | 4 | $15.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Intercon Freight Logistics Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $14.3K | 其他粗加工木材 |
| Apollo KPL Ltd. | 乌干达 | 3 | $12.5K | 其他粗加工木材 |
| Richard TDG Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $11.0K | 其他粗加工木材 |
| Apollo KPL Ltd. | 加纳 | 2 | $8.0K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他粗加工木材 | SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V | 苏里南 | $33.1K |
| 2026-03-03 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 莫桑比克 | $25.2K |
| 2025-12-29 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 尼日利亚 | $4.7K |
| 2025-12-15 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $6.1K |
| 2025-12-09 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $4.9K |
| 2025-12-04 | 6mm以上木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-12-01 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-12-01 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-12-01 | 6mm以上木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-11-20 | 6mm以上木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $3.8K |