Bao Ngan Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gỗ Bảo Ngân

102
进口笔数
0
出口笔数
$527.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313499179
企查查编码QVNEH1TG0X
成立日期2015-10-21
联系地址791 Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ BẢO NGÂN
企业英文名称BAO NGAN WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址791 Tỉnh lộ 43, Khu Phố 15, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84938346565
邮箱trahtp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚83$345.7K
苏里南3$94.5K
莫桑比克1$25.2K
乌干达5$23.2K
喀麦隆4$17.0K
加纳4$14.4K
刚果(布)1$4.2K
几内亚比绍1$3.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NITOO Sanitary FZE阿联酋42$173.9K其他粗加工木材、6mm以上木材
Apollo KPL Ltd.尼日利亚39$163.5K其他粗加工木材
Xing Kai Yuan N.V.苏里南1$35.3K其他粗加工木材
Smart Nice Wood & Lumber Exporter N.V.苏里南1$33.1K其他粗加工木材、其他热带原木
Colombus Timber N.V.苏里南1$26.2K其他粗加工木材
Forest International Group Co., Ltd.加纳4$15.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Intercon Freight Logistics Ltd.尼日利亚3$14.3K其他粗加工木材
Apollo KPL Ltd.乌干达3$12.5K其他粗加工木材
Richard TDG Nigeria Ltd.尼日利亚3$11.0K其他粗加工木材
Apollo KPL Ltd.加纳2$8.0K其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28其他粗加工木材SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V苏里南$33.1K
2026-03-03其他粗加工木材HONG KONG POHUI TRADING CO LTD莫桑比克$25.2K
2025-12-29其他粗加工木材APOLLO KPL LTD尼日利亚$4.7K
2025-12-15其他粗加工木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$6.1K
2025-12-09其他粗加工木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$4.9K
2025-12-046mm以上木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$3.7K
2025-12-01其他粗加工木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$3.7K
2025-12-01其他粗加工木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$3.7K
2025-12-016mm以上木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$3.7K
2025-11-206mm以上木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$3.8K

相关企业 · 同类产品

Bao Ngan Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →