Bee House Bao Loc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH BEE HOUSE BảO LộC
0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$967.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801340945-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXXK54M |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | thuộc thửa đất số 60, tờ bản đồ số 21 tại ấp Hòa Hưng, Xã Hòa Lộc, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BEE HOUSE BẢO LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | thuộc thửa đất số 60, tờ bản đồ số 21 tại ấp Hòa Hưng, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0968596939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 144 | $954.3K |
| 越南 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green World | 印度 | 104 | $639.9K | 其他绳缆、椰纤编织地毯 |
| EL Industry Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $179.6K | 其他绳缆、植物纺织纤维 |
| Korea Vegetation Mat Industry Cooperative | 韩国 | 6 | $67.1K | 其他绳缆 |
| ECOBLOCK Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $20.6K | 其他绳缆 |
| Oreum Mat Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $16.6K | 椰纤编织地毯、其他绳缆 |
| SD Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.1K | 其他绳缆、椰纤编织地毯 |
| Green Farm | 1 | $8.3K | 椰纤编织地毯 | |
| Nam Yang Co. | 韩国 | 1 | $5.9K | 椰纤编织地毯 |
| EL Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 椰纤编织地毯 |
| Goheung Pyeongjang Stone Namdo Landscape | 韩国 | 1 | $5.0K | 椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Green World | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Green World | 韩国 | $531 |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Green World | 韩国 | $540 |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Green World | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Green World | 韩国 | $180 |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Green World | 韩国 | $468 |
| 2026-04-23 | 其他绳缆 | Green World | 韩国 | $180 |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | Green World | 韩国 | $390 |
| 2026-04-10 | 椰纤编织地毯 | Green World | 韩国 | $664 |
| 2026-04-10 | 椰纤编织地毯 | Green World | 韩国 | $885 |