Wei Dean Weaving Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 835 笔 · 主营 其他绳缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt WEI-DEAN(Việt Nam)

124
进口笔数
835
出口笔数
$2.55M
进口金额
$135.64M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.6K · 2 笔出口 $27.5K · 4 笔2023-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $21.0K · 5 笔出口 $50.4K · 10 笔2023-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $107.3K · 10 笔2023-12进口 $167.4K · 7 笔出口 $154.0K · 8 笔2024-01进口 $45.7K · 1 笔出口 $82.9K · 12 笔2024-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $36.7K · 16 笔2024-03进口 $75.4K · 3 笔出口 $89.3K · 15 笔2024-04进口 $43.3K · 1 笔出口 $103.7K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 17 笔2024-06进口 $171.8K · 7 笔出口 $121.6K · 13 笔2024-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $81.5K · 18 笔2024-08进口 $109.2K · 6 笔出口 $149.4K · 29 笔2024-09进口 $252.7K · 4 笔出口 $166.8K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 22 笔2024-11进口 $57.5K · 7 笔出口 $184.2K · 25 笔2024-12进口 $103.3K · 7 笔出口 $190.5K · 24 笔2025-01进口 $133.2K · 2 笔出口 $138.2K · 24 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $57.1K · 18 笔2025-03进口 $77.6K · 7 笔出口 $167.2K · 27 笔2025-04进口 $78.6K · 1 笔出口 $157.7K · 27 笔2025-05进口 $15.4K · 3 笔出口 $182.9K · 34 笔2025-06进口 $72.5K · 2 笔出口 $204.7K · 29 笔2025-07进口 $66.0K · 3 笔出口 $171.1K · 33 笔2025-08进口 $18.7K · 4 笔出口 $195.4K · 31 笔2025-09进口 $165.8K · 5 笔出口 $196.5K · 40 笔2025-10进口 $141.0K · 1 笔出口 $228.2K · 38 笔2025-11进口 $5.7K · 2 笔出口 $227.4K · 25 笔2025-12进口 $25.7K · 3 笔出口 $244.0K · 37 笔2026-01进口 $75.0K · 3 笔出口 $195.1K · 29 笔2026-02进口 $34.9K · 4 笔出口 $101.3K · 19 笔2026-03进口 $168.6K · 8 笔出口 $221.5K · 33 笔2026-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $208.6K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.6K · 2 笔出口 $27.5K · 4 笔2023-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $21.0K · 5 笔出口 $50.4K · 10 笔2023-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $107.3K · 10 笔2023-12进口 $167.4K · 7 笔出口 $154.0K · 8 笔2024-01进口 $45.7K · 1 笔出口 $82.9K · 12 笔2024-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $36.7K · 16 笔2024-03进口 $75.4K · 3 笔出口 $89.3K · 15 笔2024-04进口 $43.3K · 1 笔出口 $103.7K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 17 笔2024-06进口 $171.8K · 7 笔出口 $121.6K · 13 笔2024-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $81.5K · 18 笔2024-08进口 $109.2K · 6 笔出口 $149.4K · 29 笔2024-09进口 $252.7K · 4 笔出口 $166.8K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 22 笔2024-11进口 $57.5K · 7 笔出口 $184.2K · 25 笔2024-12进口 $103.3K · 7 笔出口 $190.5K · 24 笔2025-01进口 $133.2K · 2 笔出口 $138.2K · 24 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $57.1K · 18 笔2025-03进口 $77.6K · 7 笔出口 $167.2K · 27 笔2025-04进口 $78.6K · 1 笔出口 $157.7K · 27 笔2025-05进口 $15.4K · 3 笔出口 $182.9K · 34 笔2025-06进口 $72.5K · 2 笔出口 $204.7K · 29 笔2025-07进口 $66.0K · 3 笔出口 $171.1K · 33 笔2025-08进口 $18.7K · 4 笔出口 $195.4K · 31 笔2025-09进口 $165.8K · 5 笔出口 $196.5K · 40 笔2025-10进口 $141.0K · 1 笔出口 $228.2K · 38 笔2025-11进口 $5.7K · 2 笔出口 $227.4K · 25 笔2025-12进口 $25.7K · 3 笔出口 $244.0K · 37 笔2026-01进口 $75.0K · 3 笔出口 $195.1K · 29 笔2026-02进口 $34.9K · 4 笔出口 $101.3K · 19 笔2026-03进口 $168.6K · 8 笔出口 $221.5K · 33 笔2026-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $208.6K · 36 笔

工商档案

企业注册号3700711251
企查查编码QVN6JB10EY
成立日期2006-05-09
联系地址lô E - 4A - CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT WEI-DEAN (VIỆT NAM)
企业英文名称WEI-DEAN WEAVING IND. CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址lô E - 4A - CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Nhuộm các sản phẩm dệt do doanh nghiệp sản xuất. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话02743553888
传真02743553118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,018亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
390210聚丙烯聚合物
540220聚酯高强力纱
482210纺织纱线筒管
540245尼龙单丝纱线
340391纺织润滑剂
540231变形尼龙纱
540232变形尼龙纱线
540251尼龙单丝纱
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
560790其他绳缆
560900纱线及绳制品
560749聚烯烃绳缆
560410包覆橡胶绳
580632其他人造窄幅布
580890装饰流苏
580620窄幅弹性织物
560750合成纤维绳
580810编带
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$1.94M
越南70$513.9K
中国台湾2$74.9K
韩国1$21.2K
美国2$341

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南453$133.28M
柬埔寨81$1.04M
韩国69$558.1K
印度尼西亚95$374.5K
缅甸19$113.9K
多米尼加12$80.7K
孟加拉国40$52.4K
中国10$28.3K
印度20$21.5K
美国3$15.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pushi International Ltd.中国11$510.0K低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南61$451.0K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Zhongbo Fiber (Shanghai) Co., Ltd.中国8$323.0K尼龙单丝纱线、聚酯高强力纱
World One Trading Ltd.中国9$295.8K聚丙烯聚合物、纺织纱线筒管
World One Trading Ltd.加拿大1$141.0K纺织络纱机
WORLD ONE TRADING LTD中国香港4$117.0K尼龙单丝纱、其他着色制剂
Golden Year Corp. Ltd.中国1$105.9K窄幅织机、纱线花边制造机
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$63.0K聚酯高强力纱、焊接方钢管
Wei Dean Weaving Industry Co., Ltd.越南2$11.7K其他绳缆、纱线及绳制品
Dystar Lp Dba Color Solutions Intl美国2$341其他纺织制品、其他服装配件

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南130$955.9K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Starite (Cambodia) Co., Ltd.越南57$820.4K印刷标签、非织造标签
Shilla Bags Co., Ltd.越南36$534.4K动物鞍具、非泡沫塑料片
Pungkook Corp.印度尼西亚67$276.5K拉链零件、印刷标签
Hand Seven International Ent Co., Ltd.越南30$257.1K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Metric Supply Co., Ltd.越南30$222.3K其他塑纺箱盒、拉链零件
The Sang Co., Ltd.越南28$210.8K拉链零件、聚烯烃绳缆
Sakan Co., Ltd.越南29$151.4K拉链零件、瓦楞纸箱
Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南38$65.8K加工牛马皮革、鞋靴零件
Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国40$52.4K其他拉链、染色尼龙织物

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$3.0K
2026-04-07变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$3.0K
2026-04-03变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$3.0K
2026-03-31织机零件附件中国$34.2K
2026-03-30毒素及微生物培养物HUIYANG INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD.中国$29.4K
2026-03-30毒素及微生物培养物HUIYANG INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD.中国$16.8K
2026-03-23窄幅织机WORLD ONE TRADING LTD中国$13.6K
2026-03-23变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2026-03-18变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2026-03-17纺织润滑剂TAO NANO CHEMICALS (DONGGUAN) CO LTD中国$20.5K

出口(共 835)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他绳缆VISTARR SPORTS CO LTD越南$29
2026-04-29其他绳缆SHILLA BAGS CO., LTD越南$33
2026-04-29其他绳缆SHILLA BAGS CO., LTD越南$168
2026-04-29其他绳缆VISTARR SPORTS CO LTD越南$327
2026-04-29其他绳缆SHILLA BAGS CO., LTD越南$50
2026-04-29其他绳缆VISTARR SPORTS CO LTD越南$63
2026-04-29其他绳缆SHILLA BAGS CO., LTD越南$7.4K
2026-04-29其他绳缆SHILLA BAGS CO., LTD越南$2.7K
2026-04-29其他绳缆VISTARR SPORTS CO LTD越南$193
2026-04-29其他绳缆SHILLA BAGS CO., LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Wei Dean Weaving Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →