Wei Dean Weaving Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 835 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt WEI-DEAN(Việt Nam)
124
进口笔数
835
出口笔数
$2.55M
进口金额
$135.64M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700711251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JB10EY |
| 成立日期 | 2006-05-09 |
| 联系地址 | lô E - 4A - CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT WEI-DEAN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | WEI-DEAN WEAVING IND. CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | lô E - 4A - CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Nhuộm các sản phẩm dệt do doanh nghiệp sản xuất. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 02743553888 |
| 传真 | 02743553118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,018亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540232 | 变形尼龙纱线 |
| 540251 | 尼龙单丝纱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 580810 | 编带 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.94M |
| 越南 | 70 | $513.9K |
| 中国台湾 | 2 | $74.9K |
| 韩国 | 1 | $21.2K |
| 美国 | 2 | $341 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 453 | $133.28M |
| 柬埔寨 | 81 | $1.04M |
| 韩国 | 69 | $558.1K |
| 印度尼西亚 | 95 | $374.5K |
| 缅甸 | 19 | $113.9K |
| 多米尼加 | 12 | $80.7K |
| 孟加拉国 | 40 | $52.4K |
| 中国 | 10 | $28.3K |
| 印度 | 20 | $21.5K |
| 美国 | 3 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pushi International Ltd. | 中国 | 11 | $510.0K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $451.0K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Zhongbo Fiber (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $323.0K | 尼龙单丝纱线、聚酯高强力纱 |
| World One Trading Ltd. | 中国 | 9 | $295.8K | 聚丙烯聚合物、纺织纱线筒管 |
| World One Trading Ltd. | 加拿大 | 1 | $141.0K | 纺织络纱机 |
| WORLD ONE TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $117.0K | 尼龙单丝纱、其他着色制剂 |
| Golden Year Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $105.9K | 窄幅织机、纱线花边制造机 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $63.0K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Wei Dean Weaving Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 其他绳缆、纱线及绳制品 |
| Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | 2 | $341 | 其他纺织制品、其他服装配件 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 130 | $955.9K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Starite (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 57 | $820.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Shilla Bags Co., Ltd. | 越南 | 36 | $534.4K | 动物鞍具、非泡沫塑料片 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 67 | $276.5K | 拉链零件、印刷标签 |
| Hand Seven International Ent Co., Ltd. | 越南 | 30 | $257.1K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Metric Supply Co., Ltd. | 越南 | 30 | $222.3K | 其他塑纺箱盒、拉链零件 |
| The Sang Co., Ltd. | 越南 | 28 | $210.8K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
| Sakan Co., Ltd. | 越南 | 29 | $151.4K | 拉链零件、瓦楞纸箱 |
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 38 | $65.8K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | 40 | $52.4K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 织机零件附件 | — | 中国 | $34.2K |
| 2026-03-30 | 毒素及微生物培养物 | HUIYANG INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD. | 中国 | $29.4K |
| 2026-03-30 | 毒素及微生物培养物 | HUIYANG INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD. | 中国 | $16.8K |
| 2026-03-23 | 窄幅织机 | WORLD ONE TRADING LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-23 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 纺织润滑剂 | TAO NANO CHEMICALS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $20.5K |
出口(共 835)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | SHILLA BAGS CO., LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | SHILLA BAGS CO., LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | SHILLA BAGS CO., LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | SHILLA BAGS CO., LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | SHILLA BAGS CO., LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | SHILLA BAGS CO., LTD | 越南 | $2.5K |