GV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gv
63
进口笔数
5
出口笔数
$40.9K
进口金额
$33.9K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-08-27
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103985895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TA5D61 |
| 成立日期 | 2009-06-23 |
| 联系地址 | Số 60, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GV |
| 企业英文名称 | GV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437585450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $30.3K |
| 中国 | 39 | $8.7K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 14 | $496 |
| 德国 | 1 | $75 |
| 印度尼西亚 | 1 | $15 |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $33.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Quy Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.8K | 帽子配件、其他塑纺箱盒 |
| Junko Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.4K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Xiaomi Communications Co., Ltd. | 中国 | 29 | $7.3K | 智能手机、静止变流器 |
| ORIGINAL TECHNOLOGY LTD | 中国澳门 | 1 | $1.3K | 智能手机 |
| Dongdian Testing Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 其他电视摄像机 |
| Ica Japan Co., Ltd. | 日本 | 14 | $516 | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| 0da305498e2e9fe480ab148cb2275aa1 | 5 | $500 | ||
| WOWI APPROVAL SERVICES INC | 中国台湾 | 3 | $130 | 电力控制板、贱金属钥匙 |
| Intel Corp. SAS | 中国 | 1 | $100 | 通信设备 |
| Medtronic, Inc. | 美国 | 1 | $45 | 其他医疗器具、医用导管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Quy Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.8K | 非织造标签、机织标签 |
| Junko Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 聚氨酯纺织物、拉链零件 |
| Banyan Indochine Import Export Corporation | 越南 | 1 | $7.4K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 静止变流器 | MEDTRONIC | 越南 | $23 |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | MEDTRONIC | 越南 | $23 |
| 2025-10-29 | 其他塑纺箱盒 | JUNKO VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 其他塑纺箱盒 | JUNKO VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 其他塑纺箱盒 | JUNKO VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-12 | 塑料衣着附件 | JUNKO VINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-09-12 | 聚酯短纤机织物 | JUNKO VINA CO LTD | 越南 | $188 |
| 2025-09-12 | 聚酯短纤机织物 | JUNKO VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-12 | 聚氨酯纺织物 | JUNKO VINA CO LTD | 越南 | $576 |
| 2025-08-22 | 其他塑纺箱盒 | JUNKO VINA CO LTD | 越南 | $885 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 其他塑纺箱盒 | BANYAN INDOCHINE IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $570 |
| 2025-08-27 | 其他塑纺箱盒 | BANYAN INDOCHINE IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $840 |
| 2025-08-27 | 其他塑纺箱盒 | BANYAN INDOCHINE IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $630 |
| 2025-08-27 | 其他塑纺箱盒 | BANYAN INDOCHINE IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $630 |
| 2025-08-27 | 其他塑纺箱盒 | BANYAN INDOCHINE IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $570 |
| 2025-08-27 | 其他塑纺箱盒 | BANYAN INDOCHINE IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $630 |
| 2025-08-27 | 其他塑纺箱盒 | BANYAN INDOCHINE IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $630 |
| 2025-08-27 | 其他塑纺箱盒 | BANYAN INDOCHINE IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $630 |
| 2025-08-27 | 其他塑纺箱盒 | BANYAN INDOCHINE IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $840 |
| 2025-08-27 | 其他塑纺箱盒 | BANYAN INDOCHINE IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $570 |