SEG Global Foods Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TOàN CầU SEG
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$2.94M
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603910269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU20SE2E |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Số 41, ấp Trung Nghĩa, Xã Xuân Trường, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TOÀN CẦU SEG |
| 企业英文名称 | SEG GLOBAL FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, ấp Trung Nghĩa, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988881136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030691 | 熏制岩龙虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 20 | $1.81M |
| 越南 | 6 | $382.6K |
| 美国 | 6 | $185.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Nuts Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $1.81M | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| CHY Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $426.5K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Master Nuts Pty Ltd | 越南 | 6 | $382.6K | 其他冷冻水果坚果、冷冻烟熏蟹 |
| QINGDAO ZHENGDIAN BIOTECHNOLOGY | 中国 | 1 | $138.1K | 其他冷冻水果坚果、发酵乳制品 |
| Sungwon Distributor Llc | 美国 | 4 | $127.8K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Southern Star Trading Inc. | 美国 | 2 | $57.9K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、加工蜗牛 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他冷冻水果坚果 | CHY Trading Pte. Ltd. | — | $64.0K |
| 2026-06-19 | 其他冷冻水果坚果 | CHY Trading Pte. Ltd. | — | $110.3K |
| 2026-06-19 | 其他冷冻水果坚果 | CHY Trading Pte. Ltd. | — | $11.2K |
| 2026-06-09 | 其他冷冻水果坚果 | CHY Trading Pte. Ltd. | — | $40.8K |
| 2026-06-09 | 其他冷冻水果坚果 | CHY Trading Pte. Ltd. | — | $11.2K |
| 2026-06-09 | 其他冷冻水果坚果 | CHY Trading Pte. Ltd. | — | $6.7K |
| 2026-06-08 | 其他冷冻水果坚果 | QINGDAO ZHENGDIAN BIOTECHNOLOGY | — | $138.1K |
| 2026-06-05 | 其他冷冻水果坚果 | Master Nuts Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2026-06-05 | 其他冷冻水果坚果 | Master Nuts Pty Ltd | 澳大利亚 | $23.3K |
| 2026-05-21 | 熏制虾类 | Master Nuts Pty Ltd | 澳大利亚 | $13.2K |