Tech Sai Gon Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tech Sài Gòn
9
进口笔数
0
出口笔数
$31.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313034092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNAP1N8 |
| 成立日期 | 2014-11-28 |
| 联系地址 | 277/10B Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TECH SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | TECH SAI GON SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0908994504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611300 | 针织服装 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $13.9K |
| 法国 | 2 | $6.6K |
| 德国 | 2 | $5.9K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 捷克 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFCO Italia S.r.l. | 意大利 | 4 | $19.9K | 针织服装、气体过滤机械 |
| Pok S.A.S. | 法国 | 2 | $6.6K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| New Age Fire Fighting Co. Ltd. | 印度 | 1 | $2.2K | 纺织水龙软管、阀门龙头 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Shinhang Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 电气信号装置 | SHINHANG MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 捷克 | $700 |
| 2025-11-19 | 电气信号装置 | SHINHANG MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 捷克 | $700 |
| 2025-07-24 | 针织服装 | SAFCO ITALIA S R L | 意大利 | $8.6K |
| 2024-02-05 | 气体过滤机械 | SAFCO ITALIA S R L | 德国 | $4.4K |
| 2024-01-22 | 喷枪 | POK SAS | 法国 | $5.4K |
| 2024-01-10 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $502 |
| 2024-01-10 | 减压阀 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $968 |
| 2023-08-29 | 喷枪 | POK SAS | 法国 | $1.2K |
| 2023-07-06 | 针织服装 | SAFCO ITALIA S R L | 意大利 | $3.1K |
| 2023-02-28 | 纺织水龙软管 | NEWAGE FIRE FIGHTING CO LTD | 印度 | $1.1K |