Ha Phong Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP Hà PHONG
240
进口笔数
2
出口笔数
$2.71M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-04
最近出口
63
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317082097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDY6W3W |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ PHONG |
| 企业英文名称 | HA PHONG INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84932637891 |
| 邮箱 | Trungsonxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $1.68M |
| 意大利 | 34 | $279.3K |
| 德国 | 13 | $229.0K |
| 西班牙 | 9 | $168.1K |
| 欧盟 | 1 | $106.1K |
| 瑞士 | 2 | $89.8K |
| 印度 | 1 | $71.5K |
| 列支敦士登 | 2 | $53.1K |
| 美国 | 4 | $25.1K |
| 荷兰 | 2 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huanan Xinhai (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $546.7K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 39 | $173.5K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Maxsen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $107.1K | 其他塑料制品、皮带输送机 |
| Gui Zhou GZG Transmission Co., Ltd. | 中国 | 11 | $91.6K | 非泡沫橡胶密封件、传动部件 |
| Movex S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | 13 | $82.0K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Movex S.p.A. | 意大利 | 10 | $70.9K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Ningjin County Star Spark Wire Belt Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $69.6K | 不锈钢机织布、滚子链 |
| Annilte Transmission System Co., Ltd. | 中国 | 8 | $45.7K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Habasit Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $41.4K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Beijing PFM Screen Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.3K | 其他塑料制品、不锈钢机织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $3.2K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 滚子链 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | GUANGZHOU ZHONGSHEN RIBBON PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $517 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-04-29 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU NE TRANS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $168 |
| 2026-04-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2026-04-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $268 |
| 2026-04-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2026-04-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $329 |
| 2026-04-04 | 轴承座 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2026-04-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-04-04 | 轴承座 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $292 |
| 2025-12-29 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $494 |
| 2025-12-29 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $177 |