Rainbowlinks Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 剃刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAINBOWLINKS VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$28.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316632580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XMQ5Y8 |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | Tầng trệt Tòa nhà Thiên Sơn, số 5, Nguyễn Gia Thiều, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAINBOWLINKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RAINBOWLINKS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt Tòa nhà Thiên Sơn, số 5, Nguyễn Gia Thiều, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842839306681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821210 | 剃刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $28.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.0K | 剃刀、剪刀及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 剃刀 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-28 | 剃刀 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-25 | 剃刀 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-25 | 剃刀 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 剃刀 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 剃刀 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-19 | 剃刀 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-19 | 剃刀 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 剃刀 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-17 | 剃刀 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |