Hoang Tuan Spinning Mills Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 已梳棉花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI BôNG SợI HOàNG TUấN
31
进口笔数
1
出口笔数
$1.29M
进口金额
$30.4K
出口金额
2024-08-13
最近进口
2023-04-20
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001103835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJV7D3J |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Lô B, Cụm công nghiệp Vũ Thư, Thị Trấn Vũ Thư, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÔNG SỢI HOÀNG TUẤN |
| 企业英文名称 | HOANG TUAN SPINNING MILLS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B, Cụm công nghiệp Vũ Thư, Xã Vũ Thư, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0116 - Trồng cây lấy sợi 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84978686969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 844513 | 纺织粗纱机 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520511 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $1.10M |
| 捷克 | 1 | $105.5K |
| 韩国 | 1 | $45.9K |
| 德国 | 2 | $30.9K |
| 中国 | 1 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lovely Spintex | 印度 | 10 | $431.7K | 已梳棉花 |
| Avalon Cotyarn Impex LLP | 印度 | 5 | $257.7K | 已梳棉花、其他棉废料 |
| Kaushik Cotton Corporation | 印度 | 5 | $194.2K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Rotex Tradelink | 印度 | 2 | $109.2K | 已梳棉花、其他棉废料 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 德国 | 1 | $105.5K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Sipai International | 印度 | 2 | $100.1K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Tak Hing Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45.9K | 已梳棉花 |
| Rieter CZ s.r.o. | 捷克 | 1 | $30.9K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Baoding Jinqiao Spinning Machinery | 中国 | 1 | $13.6K | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Mag Solvics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.6K | 非金属测试机、辅助机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuo Chun Textile (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.4K | 未梳棉纱、零售合成纱线 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 机械零件 | BAODING JINQIAO SPINNING MACHINERY | 中国 | $6.4K |
| 2024-08-13 | 机械零件 | BAODING JINQIAO SPINNING MACHINERY | 中国 | $7.2K |
| 2024-06-28 | 非金属测试机 | MAG SOLVICS PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2024-06-18 | 非金属测试机 | MAG SOLVICS PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2023-12-26 | 已梳棉花 | AVALON COTYARN IMPEX LLP | 印度 | $35.8K |
| 2023-12-22 | 纺织纤维预处理机零件 | RIETER (CHINA) TEXTILE INSTRUMENTS CO.,LTD. | 德国 | $54 |
| 2023-10-09 | 已梳棉花 | LOVELY SPINTEX | 印度 | $38.2K |
| 2023-09-14 | 已梳棉花 | Lovely Spintex | 印度 | $37.8K |
| 2023-09-11 | 已梳棉花 | LOVELY SPINTEX | 印度 | $39.0K |
| 2023-08-30 | 已梳棉花 | TAK HING INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $45.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 未梳棉纱 | KUO CHUN TEXTILE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $30.4K |