PHAT MECHANICAL PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不锈钢机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Cơ NGHIệP PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$12.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603938271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5B3BJK |
| 成立日期 | 2023-11-13 |
| 联系地址 | Số 158 đường Bình Lục, ấp Bình Lục, Xã Tân Bình, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ NGHIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | CO NGHIEP PHAT MECHANICAL PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 158 đường Bình Lục, ấp Bình Lục, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84981946168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $9.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| HENAN WEIJING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $3.5K | 不锈钢管配件、不锈钢机织布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 不锈钢机织布 | HENAN WEIJING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-09 | 1000伏以下电路保护器 | HENAN WEIJING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $684 |
| 2024-12-05 | 大功率交直流电机 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2024-12-05 | 37.5W以上交直流电机 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-05 | 37.5W以上交直流电机 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $381 |
| 2024-12-05 | 大功率交直流电机 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-05 | 37.5W以上交直流电机 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $762 |
| 2024-12-05 | 37.5W以上交直流电机 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $322 |
| 2024-12-05 | 大功率交直流电机 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $875 |
| 2024-12-05 | 37.5W以上交直流电机 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |