Da Nang Seaproducts Corporation
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Đà Nẵng
7
进口笔数
23
出口笔数
$475.6K
进口金额
$1.23M
出口金额
2024-09-10
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400100400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28NXCXF |
| 成立日期 | 1998-01-07 |
| 联系地址 | Lô C1-5; Lô C1-6, đường Vân Đồn, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DA NANG SEAPRODUCTS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C1-5; Lô C1-6, đường Vân Đồn, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363916664 |
| 邮箱 | sfcdn@dng.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $131.6K |
| 日本 | 1 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $530.6K |
| 越南 | 14 | $526.2K |
| 中国 | 3 | $117.8K |
| 中国台湾 | 2 | $58.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smile Distribution | 1 | $318.8K | 冷冻章鱼 | |
| Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Zhoushan Boye Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Shoushan Lantian Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 冻鲭鱼 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smile Distribution | 韩国 | 3 | $374.7K | 冷冻章鱼、加工章鱼 |
| Dong Xing City Gui Heng Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $182.0K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Smile Distribution | 韩国 | 1 | $156.0K | 冷冻章鱼、加工章鱼 |
| Dongxing City Dongchun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $102.7K | 其他冷冻鱼 |
| Fuzhou First Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.9K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.6K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Pin Chuang Technical Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $45.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Treasure Yield International Inc. | 越南 | 1 | $45.3K | 其他冷冻鱼 |
| Chuan Rong Trading Co. | 越南 | 2 | $24.7K | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 其他冷冻鱼 | ZHOUSHAN BOYE AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-09-10 | 冻鲭鱼 | ZHOUSHAN BOYE AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2023-11-07 | 冻鲭鱼 | SHOUSHAN LANTIAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2023-10-27 | 冻鲭鱼 | HOYO CO.,LTD. | 日本 | $740 |
| 2023-10-27 | 冻鲭鱼 | HOYO CO.,LTD. | 日本 | $3.5K |
| 2023-10-27 | 其他冷冻鱼 | ZHOUSHAN BODA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-10-27 | 冻鲭鱼 | HOYO CO.,LTD. | 日本 | $72 |
| 2023-10-27 | 冻鲭鱼 | HOYO CO.,LTD. | 日本 | $303 |
| 2023-10-27 | 冻鲭鱼 | HOYO CO.,LTD. | 日本 | $20.6K |
| 2023-10-27 | 冻鲭鱼 | ZHOUSHAN BODA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.2K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他冷冻鱼 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-07 | 其他冷冻鱼 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-11-13 | 其他冷冻鱼 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $361 |
| 2025-11-13 | 其他冷冻鱼 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-11-13 | 其他冷冻鱼 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-11-13 | 其他冷冻鱼 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-13 | 其他冷冻鱼 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-11-13 | 其他冷冻鱼 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 其他冷冻鱼 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-13 | 其他冷冻鱼 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |