Dat Lanh Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV Kỹ THUậT CôNG NGHệ ĐạT LĩNH

13
进口笔数
14
出口笔数
$196.9K
进口金额
$164.2K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2024-12-15
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702604382
企查查编码QVNEGM5JND
成立日期2017-09-28
联系地址Số 1175/14, tổ 10, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ĐẠT LĨNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1175, tờ bản đồ số 14, Tổ 10, Khu phố Hoá Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84392836237
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
852859非CRT显示器
844332单功能打印机
846390其他金属成型机
847141含CPU和I/O的ADP设备
847290其他办公设备
847989其他功能机器
851521自动电阻焊机
851531电弧焊机
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
721632工字钢
730439无缝钢管
730792螺纹钢制管件
730793非不锈钢对焊管件
730890其他钢铁结构体
730900钢制容器(>300升)
760810铝管
760900铝制管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$196.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$164.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Taylor Trading Co., Ltd.中国3$61.0K其他数学仪器、激光机床
Guangdong Fresh Filter Co., Ltd.中国4$60.9K人造纤维絮胎、其他玻璃纤维
Zhongshan Snorder Import & Export Co., Ltd.中国3$33.2KLED灯、灯具零件
Zhangjiagang Hongke Luda Machinery Technology Co., Ltd.中国1$25.1K自动电阻焊机
Guangdong Dragon International Trading Co., Ltd.中国1$15.8K激光机床、其他金属加工机床
Shenzhen Kawden Technology Co., Ltd.中国1$910非CRT显示器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$164.2K纸制卷轴、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04含CPU和I/O的ADP设备Zhongshan Snorder Import & Export Co., Ltd.中国$24.2K
2026-02-03打字机色带Zhongshan Snorder Import & Export Co., Ltd.中国$500
2026-02-03单功能打印机Zhongshan Snorder Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2025-12-02绝缘电线ZHONGSHAN SNORDER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.4K
2025-09-10非CRT显示器Zhongshan Taylor Trading Co., Ltd.中国$28.1K
2025-09-05非CRT显示器Shenzhen Kawden Technology Co., Ltd.中国$910
2025-06-23其他功能机器ZHONGSHAN TAYLOR TRADING CO LTD中国$8.5K
2025-06-23其他办公设备ZHONGSHAN TAYLOR TRADING CO LTD中国$6.1K
2025-04-02自动电阻焊机Zhangjiagang Hongke Luda Machinery Technology Co., Ltd.中国$25.1K
2025-03-20电弧焊机ZHONGSHAN TAYLOR TRADING CO LTD中国$18.2K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-15钢制容器(>300升)Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$15.9K
2024-12-13钢制容器(>300升)Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$15.9K
2024-09-25静止变流器Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$55
2024-09-25静止变流器Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$55
2024-09-25贱金属帽架Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$38
2024-09-25电视数码摄像机Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$131
2024-09-25电视数码摄像机Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$651
2024-09-25电视数码摄像机Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$131
2024-09-25绝缘电线Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$209
2024-09-25电视数码摄像机Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$651

相关企业 · 同类产品

Dat Lanh Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →