Dat Lanh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Kỹ THUậT CôNG NGHệ ĐạT LĩNH
12
进口笔数
8
出口笔数
$172.6K
进口金额
$97.5K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2024-12-15
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702604382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGM5JND |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Số 1175/14, tổ 10, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ĐẠT LĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1175, tờ bản đồ số 14, Tổ 10, Khu phố Hoá Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84392836237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 721632 | 工字钢 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760810 | 铝管 |
| 760900 | 铝制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $172.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $97.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Taylor Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.0K | 其他数学仪器、数控钻床 |
| Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.9K | 其他玻璃纤维、人造纤维絮胎 |
| Zhangjiagang Hongke Luda Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 自动电阻焊机 |
| Guangdong Dragon International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 激光机床、其他金属成型机 |
| Zhongshan Snorder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | LED灯、灯具零件 |
| Shenzhen Kawden Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $910 | 非CRT显示器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $81.7K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.9K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 打字机色带 | ZHONGSHAN SNORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-03 | 单功能打印机 | ZHONGSHAN SNORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-02 | 绝缘电线 | ZHONGSHAN SNORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-09-10 | 其他非显像管显示器 | ZHONGSHAN TAYLOR TRADING CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-09-05 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN KAWDEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $910 |
| 2025-06-23 | 其他功能机器 | ZHONGSHAN TAYLOR TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-06-23 | 其他办公设备 | ZHONGSHAN TAYLOR TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-04-02 | 自动电阻焊机 | Zhangjiagang Hongke Luda Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.1K |
| 2025-03-20 | 电弧焊机 | ZHONGSHAN TAYLOR TRADING CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-12-30 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-15 | 钢制容器(>300升) | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2024-12-13 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $15.9K |
| 2024-09-18 | 静止变流器 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $55 |
| 2024-09-18 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $131 |
| 2024-09-18 | 贱金属帽架 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2024-09-18 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $651 |
| 2024-09-18 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $209 |
| 2024-04-04 | 非机动车零件 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $9.6K |
| 2024-03-06 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2024-03-06 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $191 |