Van Thai An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 铁道铺轨材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VạN THáI AN
32
进口笔数
2
出口笔数
$816.8K
进口金额
$59.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-06-15
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002026150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE1H93J |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Số 578 đường Lê Thái Tổ, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN THÁI AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 578 đường Lê Thái Tổ, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976099139 |
| 邮箱 | congtyvanthaian@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $816.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $59.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yufei Crane Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $345.9K | 电动滑轮提升机、其他升降机械 |
| Wuxi Konid Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $229.3K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Weifang Jiujie Machinery Electromagnetic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.0K | 磁铁及零件 |
| Qinhuangdao Shanhaiguan Railway Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.9K | 铁道铺轨材料、铁道钢轨 |
| Taiyuan Hongsheng Haoyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Sichuan Zhongtian Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 绝缘电线 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Henan Mine Crane Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 桥式起重机、电动滑轮提升机 |
| Shanghai Echu Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 绝缘电线、同轴电缆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Jiujie Machinery Electromagnetic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.1K | 磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电动滑轮提升机 | HENAN YUFEI CRANE IM EX CO LTD | 中国 | $102.4K |
| 2026-04-23 | 电动滑轮提升机 | HENAN YUFEI CRANE IM EX CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 电动滑轮提升机 | HENAN YUFEI CRANE IM EX CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 电动滑轮提升机 | HENAN YUFEI CRANE IM EX CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 电动滑轮提升机 | HENAN YUFEI CRANE IM EX CO LTD | 中国 | $102.4K |
| 2026-04-23 | 电动滑轮提升机 | HENAN YUFEI CRANE IM EX CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | WUXI KONID IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | WUXI KONID IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-29 | 电动运输车 | WUXI KONID IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | WUXI KONID IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 磁铁及零件 | WEIFANG JIUJIE MACHINERY ELECTROMAGNETIC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $16.6K |
| 2023-02-02 | 磁铁及零件 | WEIFANG JIUJIE MACHINERY ELECTROMAGNETIC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $42.5K |