White Stone Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WHITE STONE VIệT NAM
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$346.0K
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109210012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3YNG27 |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Số 102, I2 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WHITE STONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WHITE STONE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 102, I2 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84996088899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $278.7K |
| 文莱 | 3 | $34.7K |
| 阿联酋 | 3 | $23.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingchan Zhang Building Materials Trading LLC | 越南 | 8 | $65.7K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Four Season City Garden Design | 越南 | 3 | $53.3K | 加工大理石制品 |
| Alvarez General Trading LLC | 越南 | 3 | $44.0K | 加工大理石制品 |
| K.N. Nursery (B) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $35.4K | 其他植物提取物、加工大理石制品 |
| Desert Oasis Nursery Bahrain | 越南 | 3 | $20.1K | 加工大理石制品 |
| Lingchan Zhang Building Materials Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $19.3K | 砂岩块/板、板岩块/板 |
| NTB IMEX Trading LLC | 越南 | 4 | $19.2K | 加工大理石制品、编织用竹 |
| DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | 4 | $17.3K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| RNG Trading Pty Ltd | 越南 | 2 | $12.8K | 加工大理石制品 |
| HOLA TURF & STONE PTY LTD | 越南 | 3 | $9.1K | 加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他塑料制品 | K N NURSERY (B) SDN BHD | 文莱 | $246 |
| 2025-08-26 | 其他瓷制品 | K N NURSERY (B) SDN BHD | 文莱 | $3.1K |
| 2025-08-26 | 其他瓷制品 | K N NURSERY (B) SDN BHD | 文莱 | $2.3K |
| 2025-08-26 | 其他瓷制品 | K N NURSERY (B) SDN BHD | 文莱 | $3.6K |
| 2025-08-26 | 其他塑料制品 | K N NURSERY (B) SDN BHD | 文莱 | $600 |
| 2025-08-26 | 其他塑料制品 | K N NURSERY (B) SDN BHD | 文莱 | $600 |
| 2025-08-26 | 其他塑料制品 | K N NURSERY (B) SDN BHD | 文莱 | $111 |
| 2025-08-26 | 其他塑料制品 | K N NURSERY (B) SDN BHD | 文莱 | $180 |
| 2025-08-26 | 其他塑料制品 | K N NURSERY (B) SDN BHD | 文莱 | $600 |
| 2025-08-26 | 其他瓷制品 | K N NURSERY (B) SDN BHD | 文莱 | $3.6K |