Pie Rich International Ltd.

越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MAY PIE RICH

239
进口笔数
323
出口笔数
$13.92M
进口金额
$21.89M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $142.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $533.5K · 10 笔出口 $996.2K · 17 笔2023-10进口 $623.0K · 9 笔出口 $709.4K · 11 笔2023-11进口 $806.8K · 14 笔出口 $1.02M · 14 笔2023-12进口 $727.8K · 10 笔出口 $678.6K · 11 笔2024-01进口 $404.5K · 8 笔出口 $1.14M · 19 笔2024-02进口 $338.9K · 5 笔出口 $655.5K · 10 笔2024-03进口 $314.6K · 8 笔出口 $606.4K · 9 笔2024-04进口 $232.2K · 7 笔出口 $369.0K · 8 笔2024-05进口 $256.6K · 4 笔出口 $332.6K · 5 笔2024-06进口 $217.2K · 4 笔出口 $311.7K · 4 笔2024-07进口 $266.0K · 5 笔出口 $625.1K · 9 笔2024-08进口 $402.7K · 7 笔出口 $382.1K · 5 笔2024-09进口 $338.2K · 5 笔出口 $740.5K · 11 笔2024-10进口 $617.9K · 8 笔出口 $301.4K · 4 笔2024-11进口 $425.1K · 6 笔出口 $759.2K · 10 笔2024-12进口 $528.6K · 7 笔出口 $703.8K · 9 笔2025-01进口 $278.5K · 5 笔出口 $718.1K · 10 笔2025-02进口 $191.7K · 2 笔出口 $299.9K · 4 笔2025-03进口 $225.5K · 6 笔出口 $443.4K · 5 笔2025-04进口 $204.6K · 3 笔出口 $306.8K · 5 笔2025-05进口 $142.6K · 5 笔出口 $438.7K · 6 笔2025-06进口 $127.3K · 4 笔出口 $452.8K · 8 笔2025-07进口 $208.0K · 6 笔出口 $700.9K · 9 笔2025-08进口 $389.1K · 6 笔出口 $500.1K · 7 笔2025-09进口 $330.1K · 9 笔出口 $646.2K · 10 笔2025-10进口 $271.6K · 4 笔出口 $516.0K · 8 笔2025-11进口 $139.1K · 4 笔出口 $300.4K · 4 笔2025-12进口 $175.6K · 4 笔出口 $691.1K · 9 笔2026-01进口 $533.3K · 8 笔出口 $465.2K · 7 笔2026-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $237.0K · 3 笔2026-03进口 $44.0K · 1 笔出口 $357.7K · 5 笔2026-04进口 $754.3K · 5 笔出口 $383.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $142.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $533.5K · 10 笔出口 $996.2K · 17 笔2023-10进口 $623.0K · 9 笔出口 $709.4K · 11 笔2023-11进口 $806.8K · 14 笔出口 $1.02M · 14 笔2023-12进口 $727.8K · 10 笔出口 $678.6K · 11 笔2024-01进口 $404.5K · 8 笔出口 $1.14M · 19 笔2024-02进口 $338.9K · 5 笔出口 $655.5K · 10 笔2024-03进口 $314.6K · 8 笔出口 $606.4K · 9 笔2024-04进口 $232.2K · 7 笔出口 $369.0K · 8 笔2024-05进口 $256.6K · 4 笔出口 $332.6K · 5 笔2024-06进口 $217.2K · 4 笔出口 $311.7K · 4 笔2024-07进口 $266.0K · 5 笔出口 $625.1K · 9 笔2024-08进口 $402.7K · 7 笔出口 $382.1K · 5 笔2024-09进口 $338.2K · 5 笔出口 $740.5K · 11 笔2024-10进口 $617.9K · 8 笔出口 $301.4K · 4 笔2024-11进口 $425.1K · 6 笔出口 $759.2K · 10 笔2024-12进口 $528.6K · 7 笔出口 $703.8K · 9 笔2025-01进口 $278.5K · 5 笔出口 $718.1K · 10 笔2025-02进口 $191.7K · 2 笔出口 $299.9K · 4 笔2025-03进口 $225.5K · 6 笔出口 $443.4K · 5 笔2025-04进口 $204.6K · 3 笔出口 $306.8K · 5 笔2025-05进口 $142.6K · 5 笔出口 $438.7K · 6 笔2025-06进口 $127.3K · 4 笔出口 $452.8K · 8 笔2025-07进口 $208.0K · 6 笔出口 $700.9K · 9 笔2025-08进口 $389.1K · 6 笔出口 $500.1K · 7 笔2025-09进口 $330.1K · 9 笔出口 $646.2K · 10 笔2025-10进口 $271.6K · 4 笔出口 $516.0K · 8 笔2025-11进口 $139.1K · 4 笔出口 $300.4K · 4 笔2025-12进口 $175.6K · 4 笔出口 $691.1K · 9 笔2026-01进口 $533.3K · 8 笔出口 $465.2K · 7 笔2026-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $237.0K · 3 笔2026-03进口 $44.0K · 1 笔出口 $357.7K · 5 笔2026-04进口 $754.3K · 5 笔出口 $383.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号3600725892
企查查编码QVNQ7URX28
成立日期2005-04-11
联系地址Khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY PIE RICH
企业英文名称PIE RICH INTERNATIONAL LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02513987712
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本213.6073亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600199非棉绒织物
580890装饰流苏
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
960720拉链零件
540769聚酯机织物
580790非织造标签
391000初级硅氧烷
392329非乙烯塑料袋
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
600199非棉绒织物
550810合成纤维缝纫线
580890装饰流苏
940190940190
960719其他拉链
960720拉链零件
580790非织造标签
391000初级硅氧烷
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国239$13.92M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国296$20.43M
中国香港22$1.45M
越南6$18.7K
中国台湾2$48

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Da Co., Ltd.中国162$9.57M非棉绒织物、装饰流苏
Lotus Furnishings Ltd.中国30$1.84M非棉绒织物、装饰流苏
FU DA CO LTD中国香港16$1.38M聚酯机织物、70-150克非织造布
Pie Jade Knitting Inc.中国30$1.10M非棉绒织物、合成纤维缝纫线
Fu Da Co., Ltd.越南3$13.4K非棉绒织物、其他拉链
Haining Sanghe Textile Co., Ltd.中国1$11.0K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Pie Jade Knitting Co., Ltd.越南3$1.8K非棉绒织物、装饰流苏
Lotus Furnishings Ltd.越南2$553未印刷标签、扣件及零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Da Co., Ltd.美国219$15.59M汽车座椅零件、非棉绒织物
Lotus Furnishings Ltd.美国39$2.58M汽车座椅零件、合成纤维装饰品
Pie Jade Knitting, Inc.美国38$2.26M汽车座椅零件、940190
FU DA CO LTD中国香港21$1.44M汽车座椅零件
Fu Da Co., Ltd.越南3$16.6K装饰流苏、非棉绒织物
FU DA CO LTD中国香港1$3.1K合成纤维缝纫线
Pie Jade Knitting Co., Ltd.越南2$1.6K装饰流苏、非棉绒织物
Lotus Furnishings Ltd.越南1$533初级硅氧烷、自粘塑料片
Pie Jade Knitting Inc.中国2$48合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯机织物FU DA CO LTD中国$45.9K
2026-04-29聚酯机织物FU DA CO LTD中国$8.2K
2026-04-29聚酯机织物FU DA CO LTD中国$18.1K
2026-04-29聚酯机织物FU DA CO LTD中国$8.2K
2026-04-29聚酯机织物FU DA CO LTD中国$494
2026-04-29聚酯机织物FU DA CO LTD中国$494
2026-04-29聚酯机织物FU DA CO LTD中国$18.1K
2026-04-29聚酯机织物FU DA CO LTD中国$45.9K
2026-04-25合成纤维缝纫线FU DA CO LTD中国$3.0K
2026-04-25聚酯机织物FU DA CO LTD中国$1.8K

出口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28汽车座椅零件FU DA CO LTD中国香港$4.2K
2026-04-28汽车座椅零件FU DA CO LTD中国香港$1.6K
2026-04-28汽车座椅零件FU DA CO LTD中国香港$1.8K
2026-04-24汽车座椅零件FU DA CO LTD中国香港$25.0K
2026-04-24汽车座椅零件FU DA CO LTD中国香港$11.4K
2026-04-24汽车座椅零件FU DA CO LTD中国香港$3.1K
2026-04-24汽车座椅零件FU DA CO LTD中国香港$4.5K
2026-04-24汽车座椅零件FU DA CO LTD中国香港$12.2K
2026-04-24汽车座椅零件FU DA CO LTD中国香港$1.3K
2026-04-24汽车座椅零件FU DA CO LTD中国香港$11.7K

相关企业 · 同类产品

Pie Rich International Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →